3216 Tụ điện

Kết quả: 76,803
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 100uF 1206 20% ESR=800mOhms 5,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1206 10% ESR=4Ohms 25,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 5,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF X7S 100 VDC 1206 20 % 24,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 20 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1206,X8L,25V,10F,1.6mm 10,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 450V 0.015uF NP0 5% AEC-Q200 6,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.015 uF 5 % 450 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31NCG2D102FL NW G LOB PN 200V 1000pF C A 581-KAM31NCG2D102FL 3,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 1 % 200 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.47uF 10% 11,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 10% 11,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 20% 2uF 1206 ESR = 7000mOhm 6,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 10 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1206 10% HI CV 44,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 474uF 35volts 10% 7,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 16volts 20% 12,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 4volts 10% A cs ESR 0.5 Molded 5,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 47 uF 10 % 4 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1206 2% 27,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 2 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF C0G 1206 5% 8,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.015 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250Vol 0.015uF 1206 C0G 5% AEC-Q200 27,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.015 uF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 160pF C0G 1206 1% 5,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 160 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 1% 6,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 20,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.022uF X7R 12 10 10% AEC-Q200 7,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.047uF C0G 1206 2% 2,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.047 uF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vo 2.2uF X7R 1206 10% Flex Soft 7,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kVo 0.82uF C0G 1812 5% Flex Soft AECQ2 6,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3216 1000 pF 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1206 10% ESR=10ohms 5,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC