3216 Tụ điện

Kết quả: 75,603
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H270KT NEW GLOBAL PN 500V 27pF A 581-KGM31BCG2H270KT 2,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 27 pF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG2H561JU NEW GLOBAL PN 500V 560pF A 581-KGM31TCG2H561JU 2,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 560 pF 5 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DR72H103JU NEW GLOBAL PN 500V 0.01u A 581-KGM31DR72H103JU 83Có hàng
4,000Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 5 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DR72H332KU NEW GLOBAL PN 500V 3300p A 581-KGM31DR72H332KU 2,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3300 pF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D271KU NEW GLOBAL PN 2kV 270pF A 581-KGM31AR73D271KU 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 270 pF 10 % 2 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3N390JU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31DCG3N390JU 2,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 39 pF 5 % 1.5 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1C102JT NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM31BCG1C102JT 6,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 10% HV 1206 2,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 4700pF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4700 pF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 150pF X7R 1206 10% 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 10 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20% 20% Tol . 1,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1206 3216 15 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 20% 1206 CAS E A 3,144Có hàng
4,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 1.5uF 10% 2,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 10% 1206 E SR = 4 Ohm 1,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 3.3uF 10% 2,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 22uF 20% 1206 ESR =300mOhm 1,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 10% 1206 ESR = 3000mOhm 23Có hàng
2,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 10% 1206 E SR= 2.5 Ohm 2,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 10% 1206 E SR = 3500mOhm 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 22uF 3.2x1.6 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 4V 10% 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 3.2x1.6 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 20% 1206 ES R= 3 Ohm AEC-Q200 1,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 20% 20volts A Case, Molded 2,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 16volts 10% A case Molded 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC