3216 Tụ điện

Kết quả: 75,603
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 820pF C0G 1206 5% 58Có hàng
2,500Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 5% 78Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 1 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2uF X7R 1206 10% 1,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 1.2 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF X8R 1206 5% 7,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 430 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF X7R 1206 5% 871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X7R 1206 5% AEC-Q200 1,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .022uF X7R 1206 10% 3,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 200 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.5uF 1206 20% ESR=7.5ohms 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 4.7uF 1206 10% ESR=3.5 Ohms 710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 20% ESR=3ohms 1,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1206 10% ESR=1.5ohms 1,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 1206 20% ESR=200mOhms 673Có hàng
3,000Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC 10% 1206 X8L AEC-Q200 3,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.051 uF 50 VDC 1% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 2,469Có hàng
3,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.051 uF 1 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 630 VDC 5% 1206 U2J 1,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Tip & Ring MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2700 pF 5 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 630 VDC 5% 1206 U2J 3,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 39 pF 5 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V 6.80uF 10% X8L High Temp 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 25V 6.8uF X7R 20% AEC-Q200 2,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 35V 1.5uF X7R 10% AEC-Q200 1,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 4,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 50 VDC 5% 1206 X7R AEC-Q200 8,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC 10% 1206 X5R AEC-Q200 7,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 1206 20 % 14,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H681FT NEW GLOBAL PN 50V 680pF A 581-KGM31BCG1H681FT 4,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 680 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H1R8BT NEW GLOBAL PN 500V 1.8pF A 581-KGM31BCG2H1R8BT 2,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.8 pF 0.1 pF 500 VDC