3216 Tụ điện

Kết quả: 75,602
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF X7R 1206 1 0% Tol 6,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 200 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51H106MU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31HR51H106MU 2,150Có hàng
2,000Dự kiến 18/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF Y5V 1206 20 % Tol 2,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 1206 10% 30,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H101KT NEW GLOBAL PN 500V 100pF A 581-KGM31BCG2H101KT 4,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H2R7CT NEW GLOBAL PN 500V 2.7pF A 581-KGM31BCG2H2R7CT 2,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.7 pF 0.25 pF 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A681JU NEW GLOBAL PN 680PF 1KV A 581-KGM31ACG3A681JU 1,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 680 pF 5 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VR71C334MU NEW GLOBAL PN 16V .33uF A 581-KGM31VR71C334MU 3,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.33 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31NV51A105ZU NEW GLOBAL PN 10V 1uF Y5 A 581-KGM31NV51A105ZU 3,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF Y5V 1206 +8 0-20% 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 1206 10% 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 5% 1206 CASE A 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 0.68uF 20% 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.68 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 10% 1206 ESR = 1800mOhm 4,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.22uF 3.2x1.6 255Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 68uF 6.3V 20% 1306 3 .2x1.6x1mm 496Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 68 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 20% 1206 E SR= 4 Ohm 1,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 20 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.5uF 1206 10% 25V MLCC 1,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 105uF 10volts 10% 2,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 4 volts 20% A Case 200 Max. ESR 1,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 68 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 10% 20V ESR 5 A case Molded 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 16V 20% A case 1,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4volts 22uF 20% Molded Case 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 4 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 100V 10% 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 10 % 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470PF 100V 10% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 pF 10 % 100 VDC