3216 Tụ điện

Kết quả: 76,803
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 25V 10% 14,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16Volts 10% A Case Molded 3,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Very Low DCL SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .033uF C0G 1206 1% 3,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.033 uF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3uF X7R 1206 5% 7,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1206 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 11,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .22uF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITE 1,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 10 000pF C0G 12 06 5% AEC-Q200 8,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 5 % 630 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1206 1 0% AEC-Q200 8,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 4,108Có hàng
2,000Dự kiến 30/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 5% 7,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4700 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X7R 1206 10% 2,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 1% 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.056 uF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1uF 50volts 5% 5,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 630 VDC 10% 1206 X7T AEC-Q200 7,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.047 uF 10 % 630 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000000pF 10% 25V X7R AEC-Q200 4,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.039uF C0G 1206 5% AEC-Q200 4,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.039 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 2% AEC-Q200 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.056 uF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1206 X7T 19,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 630 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 20% 1206 ESR =200mOhm 9,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 HI CV 8,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 5% 14,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.047 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 4.7uF 10% 1206 ESR= 4 Ohm 17,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 3.2x1.6 18,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 10% 1206 E SR= 4 Ohm 14,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF C0G 1206 1% 7,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 1 % 500 VDC