3216 Tụ điện

Kết quả: 76,783
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3VDC 20% 4,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF +/-10% 25V 18,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500 V 33pF C0G 1206 2% 18,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 pF 2 % 500 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF Y5V 1206 - 20%+80 % HI CV 72,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.33uF 3.2x1.6 17,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.33 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 1206 E SR= 3 Ohm 18,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 6.3V 10% 19,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 47 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 20% 1206 ESR = 7.5 Ohm 16,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 35V 10% 23,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 35V 10% 15,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1206 ESR= 1.1Ohms 20% 5,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 35volts 10% A case ESR 3 Molded 5,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 10volts 10% A case ESR 1 Molded 3,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2200pF 100volts C0G 1% 5,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2200 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1206 10% 23,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 1206 1% 9,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF C0G 1206 5% AEC-Q200 6,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 10% 52,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.8uF X7R 1206 10% 7,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 1206 1% 2,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3300 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 1206 1% 3,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 75 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 1206 1% 3,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 750 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 10% 3,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1200pF C0G 1206 5% Flex AEC-Q200 3,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1200 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.018uF C0G 1206 5% Flex Soft 7,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.018 uF 5 % 100 VDC