3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,308
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=3.5ohms 193,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=7mOhms 61,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 20% 1210 ES R=150mOhm 38,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 20% 14,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 593D157X9004B2Te3 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 150 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=4000mOhms 1,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 1311 10% ESR=150mOhms 954Có hàng
1,200Dự kiến 10/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% 8,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 10% 1210 ES R = 2.1 Ohm 29,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 20% 1210 E SR= 3 Ohm 19,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 20% 43,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 20% 1210 ESR=200mOhm 4,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 20% 1210 ES R=100mOhm 2,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 3.5x2.8 11,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 6.8 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 20% 1211 E SR= 2.8 Ohm 32,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 20% 30mOhm 1400mA 10,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 150uF 20% ESR 35mOhm 4,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5VDC 270uF 6m POSCAP 3,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 270 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 20% B case Molded 9,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volt 10% B Case Molded 34,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 10volts 20% B case Molded 14,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% B cs ESR 0.5 Molded 12,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 20volts 10% B cs ESR 0.8 Molded 7,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.7 Molded 8,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=5ohms 6,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC