4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 200V 0.1uF 1812 10% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 4700PF 1500V X7R 1812 AUTOMOTIVE 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) Ceramic Capacitor GA1812Y Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1812A560KXGAT00 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
56 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 0.047uF 500volts X7R 10% 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 1000 pF, +/- 10% 1K V T&R MH 373Có hàng
3,000Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 1000 pF, +/ -20% 250 V T&R MH 724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 250 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 1200 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 1,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1200 pF 3 kVDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 390 pF, +/- 10% 2K V T&R MH 803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

390 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 4700 pF, +/ -20% 250 V T&R MH 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 250 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 10 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 1,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 270 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

270 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 470 pF, +/- 5% 2K V T&R MH 297Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts .01uF 20% X7R 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 500 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1812 10% AEC-Q200 997Có hàng
1,000Dự kiến 07/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1812 20% AEC-Q200 1,937Có hàng
1,000Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

10 uF 25 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25volts 1.2uF 5% X7R 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.2 uF 25 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) SMD MLCC's SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.15uF X7R 5% 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.15 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF 0.1 481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1812 510pF 250VDC X8G 945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

510 pF 250 VDC X8G 20 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts .056uF 10% X7R 85Có hàng
2,000Dự kiến 23/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

0.056 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMD Comm X7R HV, Ceramic, 0.068 uF, 10%, 1000 VDC, X7R, SMD, MLCC, High Voltage, Temperature Stable, 1812 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.068 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 8200pF X7R 10% 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

8200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1800 pF X8R 1812 5% Flex Term 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1800 pF 100 VDC X8R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 510pF 10% X8R Flex AEC-Q200 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

510 pF 100 VDC X8R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.033uF C0G 1812 5% Flex AECQ 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 650 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK Reel, Cut Tape, MouseReel