4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .022uF C0G 1812 5% 717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Auto C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1812 20% Metal 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF X8G 1812 5% AEC-Q200 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 630 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.047uF C0G 1812 5% AEC-Q200 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vo 0.33uF U2J 1812 Flex Term 5% AECQ200 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 50 VDC U2J 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto U2J Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 4700pF X7R 1812 10% Flex Soft 1,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 8200pF C0G 5% T: 1.6mm 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV12pF C0G(NP0)1812 5percent 3,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

12 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV47pF C0G(NP0)1812 5percent 1,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1 uF BX 1812 10% SMD Mil PRF55681 CDR 7,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.1 uF 50 VDC BX 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.5 mm (0.059 in) High Reliability MLCCs SMD Mil PRF55681 CDR Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1812 10% Tol A 581-LD125C105KAB4A 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.27 mm (0.05 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1812 10% Tol 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1 uF 16 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1.5uF 10% X7R 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1.5 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) SMD MLCC's SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1uF X7R 1812 10percent 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs StackiCap FlexiCap Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 10percent 1,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs FlexiCap Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 2200pF X7R 1812 10percent 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 M01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.22uF X7R 1812 10percent 4,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.22 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs FlexiCap Reel, Cut Tape, MouseReel

Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 3300pF X7R 1812 10percent 1,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3300 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10uF X7R 1812 20% 2Chip Stack J Lead 979Có hàng
500Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 7.5 mm (0.295 in) Automotive MLCCs KGP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF X7R 1812 20% 2Chip Stack J Lead 613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 250 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 7.5 mm (0.295 in) Automotive MLCCs KGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.033uF X7R 1812 10percent 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs FlexiCap Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.01uF X7R 1812 10percent 2,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs cat Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4kV 1000pF X7R 1812 20percent 1,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 4 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1uF X7R 1812 10percent 1,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 20percent 1,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs FlexiCap Reel, Cut Tape, MouseReel