4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .22uF X7R 1812 10% 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.22 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .027uF X7R 181 2 10% 1,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.027 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V .015uF X7R 181 2 10% 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.015 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 6Kvolts 10% X7R High Voltage 419Có hàng
2,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 6 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.033uF X7R 10% Flex Term AECQ2 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD X7R HV AUTO FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5k Vo 0.033uF X7R 10% Flex Term AECQ2 808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

0.033 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD X7R HV AUTO FE Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 630 VDC 10% 1812 X7T AEC-Q200 1,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.15 uF 630 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 450 VDC 10% 1812 X7T 979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC 10% 1812 X7R 1,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 630 VDC 10% 1812 X7R 3,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.15 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC 10% 1812 X7R 8,836Có hàng
5,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72A105KV NEW GLOBAL PN 100V 1uF X A 581-KGM43FR72A105KV 7,419Có hàng
14,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR72A225KV NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGM43JR72A225KV 20,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR72A225KS NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGM43JR72A225KS 10,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR72A475KV NEW GLOBAL PN 100V 4.7uF A 581-KGM43JR72A475KV 8,865Có hàng
7,500Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR72D105JV NEW GLOBAL PN 200V 1uF X A 581-KGM43JR72D105JV 17,080Có hàng
13,500Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 200 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR51E106KV NEW GLOBAL PN 25V 10uF X A 581-KGM43JR51E106KV 8,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 25 VDC X5R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF43JR71H475KV NW G LOB PN 50V 4.7uF X7R A 581-KAF43JR71H475KV 2,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR71H475KV NEW GLOBAL PN 50V 4.7uF A 581-KGM43JR71H475KV 10,505Có hàng
15,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D102JV NEW GLOBAL PN 2kV 1000pF A 581-KGM43FCG3D102JV 6,627Có hàng
6,000Dự kiến 28/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR73D103KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43JR73D103KV 2,837Có hàng
2,500Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR73D682KV NEW GLOBAL PN 2KV 6800pF A 581-KGM43JR73D682KV 29,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 1000pF X7R 1812 10% 34,477Có hàng
14,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.01uF X7R 181 2 10% 8,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 3000volts 10% X7R High Voltage 9,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel