4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .1uF X7R 1812 1 0% Tol FLEX 836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71E104MV NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGM43AR71E104MV 1,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 25 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR71E105KV NEW GLOBAL PN 25V 1uF X7 A 581-KGM43FR71E105KV 607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H104KV NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGM43AR71H104KV 604Có hàng
1,000Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H104MV NEW GLOBAL PN 50V .1uF X A 581-KGM43AR71H104MV 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR71H105JV NEW GLOBAL PN 50V 1uF X7 A 581-KGM43FR71H105JV 1,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR71H105KS NEW GLOBAL PN 50V 1uF X7 A 581-KGM43FR71H105KS 4,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43GR71H105KV NEW GLOBAL PN 50V 1uF X7 A 581-KGF43GR71H105KV 280Có hàng
1,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR71H105MV NEW GLOBAL PN 50V 1uF X7 A 581-KGM43FR71H105MV 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H154JV NEW GLOBAL PN 50V .15uF A 581-KGM43AR71H154JV 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.15 uF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H154KV NEW GLOBAL PN 50V .15uF A 581-KGM43AR71H154KV 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.15 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H224JV NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KGM43AR71H224JV 200Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .27uF X7R 1812 1 0% Tol A 581-18125C274KAT4A 1,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.27 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H334JV NEW GLOBAL PN 50V .33uF A 581-KGM43AR71H334JV 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H334KV NEW GLOBAL PN 50V 0.33uF A 581-KGM43AR71H334KV 1,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H474JV NEW GLOBAL PN 50V 0.47uF A 581-KGM43AR71H474JV 900Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H474KS NEW GLOBAL PN 50V .47uF A 581-KGM43AR71H474KS 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR71H684KV NEW GLOBAL PN 50V 0.68uF A 581-KGM43FR71H684KV 234Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.68 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22uF X7R 1812 10% 804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Tip & Ring MLCCs TipandRing Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .33uF X7R 1812 10% Tol 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C Tip & Ring MLCCs TipandRing Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .33uF X7R 1812 10% 306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2200pF C0G 1812 5% 1,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1k V 100pF C0G 1812 5%
378Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1812 5% 20Có hàng
17,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1k V 220pF C0G 1812 5% 1,664Có hàng
6,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel