2.5 mm Tụ điện

Kết quả: 1,759
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick B (JIS) Y1:250Vac(r.m.s.) 680pF 10% 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 680 pF 10 % 250 VAC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2312 10% ESR=25mOhms 575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 330 uF 10 % 4 VDC
KEMET Safety Capacitors 250VAC 220pF X7R 2211 10% X2 1,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 220 pF 10 % 250 VAC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 25V 10uF X5R 20% LS:5mm 7,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 10 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 4700pF C0G 5% LS:5mm 25,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 4700 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 6.3volts 10% C case Molded 4,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Safety Capacitors 250VAC 0.018 uF X7R 2211 10% X2 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 0.018 uF 10 % 250 VAC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 25V 1uF X7R 10% LS:2.5mm 20,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 10% ESR=25mohms 133Có hàng
190Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2312 20% ESR=45mOhms 2,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 220 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick SL (JIS) Y1:300Vac(r.m.s.) 22pF 10% 1,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 22 pF 10 % 1 kVDC 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 300Vac(r.m.s.) 680pF 10% Anti-Crack 5,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 680 pF 10 % 1.5 kVDC 440 VAC, 300 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors F(JIS) 250Vac(r.m.s.) 2200pF 20% Anti-Crack 1,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 2200 pF 20 % 1.5 kVDC 440 VAC, 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors E(JIS) 250Vac(r.m.s.) 1500pF 20% Anti-Crack 3,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 1500 pF 20 % 1.5 kVDC 440 VAC, 250 VAC
KEMET Safety Capacitors MLCC 2220, 2200pF, 10%, X7R, 250VAC 16,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 2200 pF 10 % 250 VAC
Schurter Supercapacitors / Ultracapacitors SCPB Supercapacitor 5.00V 90mF 372Có hàng
200Dự kiến 25/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Supercapacitors / Ultracapacitors Supercapacitors SMD/SMT 90000 uF 5 V
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 250Vac(r.m.s.) 10pF 10% Anti-Crack 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 10 pF 10 % 1.5 kVDC 440 VAC, 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 300Vac(r.m.s.) 10pF 10% Anti-Crack 934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 10 pF 10 % 1.5 kVDC 440 VAC, 300 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 250Vac(r.m.s.) 22pF 10% Anti-Crack 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 22 pF 10 % 1.5 kVDC 440 VAC, 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 300Vac(r.m.s.) 22pF 10% Anti-Crack 905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 22 pF 10 % 1.5 kVDC 440 VAC, 300 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 250Vac(r.m.s.) 47pF 10% Anti-Crack 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 47 pF 10 % 1.5 kVDC 440 VAC, 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 300Vac(r.m.s.) 47pF 10% Anti-Crack 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 47 pF 10 % 1.5 kVDC 440 VAC, 300 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 250Vac(r.m.s.) 100pF 10% Anti-Crack 759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 100 pF 10 % 1.5 kVDC 440 VAC, 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 300Vac(r.m.s.) 100pF 10% Anti-Crack 1,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 100 pF 10 % 1.5 kVDC 440 VAC, 300 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 250Vac(r.m.s.) 220pF 10% Anti-Crack 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 220 pF 10 % 1.5 kVDC 440 VAC, 250 VAC