Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 20% 1206 ESR =200mOhm
TCJA336M006R0200
KYOCERA AVX
1:
$0.87
9,032 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-TCJA336M6R200
KYOCERA AVX
Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 20% 1206 ESR =200mOhm
9,032 Có hàng
1
$0.87
10
$0.581
100
$0.419
500
$0.345
2,000
$0.292
4,000
Xem
1,000
$0.32
4,000
$0.274
10,000
$0.254
24,000
$0.245
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Standard Grade
SMD/SMT
1206
3216
33 uF
20 %
6.3 VDC
Capacitor Arrays & Networks 6.3V X7R 2.2uF 0612 ESL=60pF
W3L16C225MAT1A
KYOCERA AVX
1:
$1.81
3,536 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3L16C225MAT1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 6.3V X7R 2.2uF 0612 ESL=60pF
3,536 Có hàng
1
$1.81
10
$1.22
50
$0.974
100
$0.90
2,000
$0.679
4,000
Xem
500
$0.775
1,000
$0.737
4,000
$0.666
10,000
$0.651
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
2.2 uF
20 %
6.3 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 1206 20% ESR=80mOhms
T520A156M010ATE080
KEMET
1:
$0.74
48,418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A156M10ATE80
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 1206 20% ESR=80mOhms
48,418 Có hàng
1
$0.74
10
$0.449
100
$0.409
500
$0.34
1,000
$0.319
2,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
15 uF
20 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi
TCJA336M016R0200E
KYOCERA AVX
1:
$1.66
6,875 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CJA336M016R0200E
KYOCERA AVX
Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi
6,875 Có hàng
1
$1.66
10
$1.16
100
$0.851
500
$0.712
1,000
$0.665
2,000
$0.611
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
SMD/SMT
1206
3216
33 uF
20 %
16 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms
T520A226M010ANE080
KEMET
1:
$2.08
5,371 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A226M10ANE080
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms
5,371 Có hàng
1
$2.08
10
$1.41
50
$1.14
100
$1.06
500
Xem
2,000
$0.868
500
$0.912
1,000
$0.869
2,000
$0.868
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
22 uF
20 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 6.3 volts 20% A Case 70 Max. ESR
T55A107M6R3C0070
Vishay / Sprague
1:
$1.03
15,894 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-T55A107M6R3C0070
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 6.3 volts 20% A Case 70 Max. ESR
15,894 Có hàng
1
$1.03
10
$0.516
100
$0.471
500
$0.395
1,000
$0.371
2,000
$0.364
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
100 uF
20 %
6.3 VDC
Capacitor Arrays & Networks 0612 0.1uF 16V X7R 2 0%
W3L1YC104MAT1A
KYOCERA AVX
1:
$0.79
3,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3L1YC104MAT1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 0612 0.1uF 16V X7R 2 0%
3,900 Có hàng
1
$0.79
10
$0.713
100
$0.669
500
$0.654
4,000
$0.497
8,000
Xem
1,000
$0.65
8,000
$0.491
24,000
$0.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
0.1 uF
20 %
16 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 1206 20% ESR=90mOhms
T520A226M006ATE090
KEMET
1:
$1.03
5,717 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A226M6ATE90
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 1206 20% ESR=90mOhms
5,717 Có hàng
1
$1.03
10
$0.518
100
$0.473
500
$0.396
1,000
$0.373
2,000
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
22 uF
20 %
6.3 VDC
Capacitor Arrays & Networks 100PF 25V 10% A 581-W3A43A101KAT4A
W3A43A101KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.44
4,312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43A101KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 100PF 25V 10% A 581-W3A43A101KAT4A
4,312 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.288
100
$0.18
500
$0.15
4,000
$0.111
8,000
$0.107
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
100 pF
10 %
25 VDC
Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 150pF 10%
W3A45A151KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.58
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45A151KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 150pF 10%
4,000 Có hàng
1
$0.58
10
$0.384
100
$0.239
500
$0.193
4,000
$0.145
8,000
Xem
1,000
$0.177
2,000
$0.164
8,000
$0.129
24,000
$0.126
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
150 pF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 10pF 10%
W3A45A100KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.38
3,217 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45A100KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 10pF 10%
3,217 Có hàng
1
$0.38
10
$0.25
100
$0.156
500
$0.129
4,000
$0.094
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
10 pF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 18pF 10% 0612 C0G 4CAPS
W3A45A180KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.72
1,293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45A180KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 18pF 10% 0612 C0G 4CAPS
1,293 Có hàng
1
$0.72
10
$0.473
100
$0.295
500
$0.238
4,000
$0.173
8,000
Xem
1,000
$0.219
2,000
$0.205
8,000
$0.169
24,000
$0.165
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
18 pF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 100v 47pF 5% Tol.
W3A41A470JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.72
793 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A41A470JAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 100v 47pF 5% Tol.
793 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.72
10
$0.477
100
$0.297
500
$0.239
4,000
$0.176
8,000
Xem
1,000
$0.22
2,000
$0.208
8,000
$0.172
24,000
$0.166
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
47 pF
5 %
100 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V 220pF 10% 0612 C 0G 4CAPS
W3A4YA221KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.66
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A4YA221KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V 220pF 10% 0612 C 0G 4CAPS
160 Có hàng
1
$0.66
10
$0.445
100
$0.303
500
$0.242
1,000
Xem
4,000
$0.141
1,000
$0.229
2,000
$0.22
4,000
$0.141
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
220 pF
10 %
16 VDC
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y471JXLAT31G
GA1206Y471JXLAT31G
Vishay
1:
$0.52
2,980 Có hàng
3,000 Dự kiến 22/06/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
77-GA206Y471JXLAT31G
Mới tại Mouser
Vishay
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y471JXLAT31G
2,980 Có hàng
3,000 Dự kiến 22/06/2026
1
$0.52
10
$0.347
100
$0.216
500
$0.174
1,000
Xem
1,000
$0.16
3,000
$0.148
6,000
$0.132
9,000
$0.125
24,000
$0.121
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors
Multilayer Ceramic Chip Capacitor
SMD/SMT
1206
3216
470 pF
5 %
630 V
Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS
W3A4YA100KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.44
7,435 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A4YA100KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS
7,435 Có hàng
1
$0.44
10
$0.288
100
$0.18
500
$0.155
4,000
$0.116
8,000
Xem
8,000
$0.109
24,000
$0.106
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
10 pF
10 %
16 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D226X9004A2Te3
293D226X9004A2TE3
Vishay / Sprague
1:
$0.60
1,689 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D226X9004A2TE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D226X9004A2Te3
1,689 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.60
10
$0.398
100
$0.248
500
$0.20
2,000
$0.151
4,000
Xem
1,000
$0.196
4,000
$0.144
10,000
$0.14
24,000
$0.139
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
1206
3216
22 uF
10 %
4 VDC
Feed Through Capacitors
NFM3DCC102R1H3L
Murata Electronics
1:
$0.29
7,542 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-NFM3DCC102R1H3L
Murata Electronics
Feed Through Capacitors
7,542 Có hàng
1
$0.29
10
$0.203
100
$0.176
500
$0.14
4,000
$0.116
8,000
Xem
1,000
$0.135
2,000
$0.134
8,000
$0.115
24,000
$0.112
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Feed Through Capacitors
Three Terminal Filter Capacitors
SMD/SMT
1000 pF
- 20 %, + 50 %
50 VDC
Feed Through Capacitors 560nF X7R 20% 25V
CX1210MKX7R8BB564
Pulse Electronics
1:
$2.51
19,386 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
603-CX210MKX7R8BB564
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Pulse Electronics
Feed Through Capacitors 560nF X7R 20% 25V
19,386 Có hàng
1
$2.51
10
$1.78
50
$1.53
100
$1.34
2,000
$0.909
4,000
Xem
500
$1.19
1,000
$1.07
4,000
$0.859
10,000
$0.842
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Feed Through Capacitors
X2Y Capacitor Filters
SMD/SMT
0.56 uF
20 %
25 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms
T520A226M010AHE080
KEMET
1:
$1.29
2,104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A226M10AHE080
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms
2,104 Có hàng
1
$1.29
500
$1.18
2,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Không
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
22 uF
20 %
10 VDC
Capacitor Arrays & Networks 100V 470pF X7R 20% 0 612
W3A41C471MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.40
3,770 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A41C471MAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 100V 470pF X7R 20% 0 612
3,770 Có hàng
1
$0.40
10
$0.262
100
$0.163
500
$0.135
4,000
$0.098
8,000
Xem
8,000
$0.094
24,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
470 pF
20 %
100 VDC
Capacitor Arrays & Networks 25V 0.01uF 20% 0612 X7R 4CAPS
W3A43C103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.37
3,740 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43C103MAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 25V 0.01uF 20% 0612 X7R 4CAPS
3,740 Có hàng
1
$0.37
10
$0.216
100
$0.13
500
$0.105
4,000
$0.07
8,000
Xem
1,000
$0.093
8,000
$0.068
24,000
$0.067
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
0.01 uF
20 %
25 VDC
Capacitor Arrays & Networks 25V 33nF 10% 0612 X7 R 4CAPS
W3A43C333KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.39
1,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43C333KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 25V 33nF 10% 0612 X7 R 4CAPS
1,954 Có hàng
1
$0.39
10
$0.259
100
$0.161
500
$0.13
1,000
Xem
4,000
$0.077
1,000
$0.12
2,000
$0.104
4,000
$0.077
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
0.033 uF
10 %
25 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 4 volts 20% A Case 200 Max. ESR
T55A686M004C0200
Vishay / Sprague
1:
$0.92
1,842 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-T55A686M004C0200
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 4 volts 20% A Case 200 Max. ESR
1,842 Có hàng
1
$0.92
10
$0.726
2,000
$0.294
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
68 uF
20 %
4 VDC
Capacitor Arrays & Networks 330PF 50V 10%
W3A45C331KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.37
4,101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C331KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 330PF 50V 10%
4,101 Có hàng
1
$0.37
10
$0.216
100
$0.13
500
$0.105
4,000
$0.076
8,000
Xem
1,000
$0.088
2,000
$0.087
8,000
$0.066
24,000
$0.065
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
330 pF
10 %
50 VDC