3.2 mm Tụ điện

Kết quả: 835
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 10% 1206 ESR=2Ohms AEC-Q200 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
Pulse Electronics Feed Through Capacitors 16VDC .22uF X7R 1206 20% Thickness=1.2mm 10,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Feed Through Capacitors X2Y Capacitor Filters SMD/SMT 0.22 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D226X9004A2Te3 1,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 20% 1206 ESR =200mOhm 9,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 1206 20% ESR=80mOhms 47,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 15 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 47uF 20% 1206 ESR =70mOhm Black Resin 2,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 5,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 2,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 10 nF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 4cap X7R 32,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 0.01 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1206 20% ESR=80mOhms 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 6.3V X7R 2.2uF 0612 ESL=60pF 3,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Capacitor Arrays & Networks SMD/SMT 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1206 20% ESR=25mOhms 34,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 250Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 2,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 10 nF 5 % 250 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 10 nF 5 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 8.2nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 8.2 nF 5 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 6.8nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 6.8 nF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100v 47pF 5% Tol. 265Có hàng
4,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 47 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 220pF 10% 0612 C 0G 4CAPS 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 220 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100PF 25V 10% A 581-W3A43A101KAT4A 4,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 100 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 18pF 10% 0612 C0G 4CAPS 1,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 18 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 22PF 100V 10% 3,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 22 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS 7,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 10 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 330PF 50V 10% 4,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 330 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 4700pF 20% 8,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 4700 pF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 1000pF 10% 0612 X7R 4CAPS 2,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 1000 pF 10 % 16 VDC