Knowles Tụ điện

Kết quả: 320,698
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0240 - 24pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 24 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0270 - 27pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 552Có hàng
1,000Dự kiến 18/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 27 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0300 - 30pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,476Có hàng
1,000Dự kiến 15/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 30 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36PF 2KV 2% 1111 1,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 36 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0390 - 39pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 39 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0470 - 47pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 47 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51PF 2KV 2% 1111 1,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 51 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56PF 2KV 2% 1111 981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 56 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0620 - 62pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 62 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 1P00 - 1.0pF; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 1 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 2P0 - 2.0pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 518Có hàng
1,000Dự kiến 06/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 2 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 2P7 - 2.7pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 2.7 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P0 - 3.0pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 3 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P3 - 3.3pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 3.3 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P9 - 3.9pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 3.9 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 4P7 - 4.7pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 283Có hàng
1,000Dự kiến 25/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 4.7 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 5P1 - 5.1pf ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 5.1 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 5P6 - 5.6pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 5.6 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 6P2 - 6.2pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 6.2 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 6P8 - 6.8pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 6.8 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 7P5 -7.5pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 7.5 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 8P2 - 8.2pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 8.2 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 9P1 - 9.1pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 9.1 pF 0.1 pF 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680PF 500V 2% 1210 1,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 680 pF 2 % 500 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 630 - 630V ; 0271 - 270pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 270 pF 2 % 630 VDC