MLCC Replacement Solutions

KEMET KOCAP Tantalum Polymer Capacitors are ideal for board space savings, a piezo noise-free environment, high capacitance, long stable life performance, and/or lower profile requirements. Tantalum polymer capacitors are selected over other capacitor technologies when application voltages are less than 50V, capacitance needs are between 1µF to 1mF, and application frequencies are below 1MHz. Since replacing ceramic capacitors with tantalum polymer capacitors is not typically one-for-one, designers need to consider several design requirements as outlined in the schematic below.

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 10,298
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 2917 20% ESR=7mOhms 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 2917 20% ESR=10mOhms 369Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 680 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=80mOhms AEC-Q200 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 470uF 20% 25mOhms -55C/+125C AEC-Q200 73Có hàng
1,000Dự kiến 05/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2815 7343 470 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 20% 7343-31 -55 /+125C ESR=6mOhms 5Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Electrolytic Polymer Capacitors SMD/SMT 680 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 33uF 10% ESR=590mOhms 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 1.5uF 10% ESR=8Ohms 7,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 9,000

Tantalum Capacitors 1206 1.5 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 3.3uF 1206 20% ESR=8ohms 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 1311 20% ESR=900mOhms 83Có hàng
10,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 68 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2917 10% ESR=700mOhms 658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1206 20% ESR=4ohms 2,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 3.3uF 2917 10% ESR=800 mOhms 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 3.3 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 220uF 2917 20% ESR=400mOhms 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 20% ESR=1.8Ohms 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 68uF 1311 1,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1411 3528 68 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=1Ohms 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 33uF 2917 20% ESR=300mOhms 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=4000mOhms 1,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 15uF 20% ESR=225mOhms 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 15 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 47uF 10% ESR=70mOhms 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 2312 10% ESR=1.6Ohms 40Có hàng
500Dự kiến 12/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 2312 10% ESR=500mOhms 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 20 % ESR=4.6Ohms AECQ200 2,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 20 % ESR=2.9Ohms AECQ200 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 10 VDC