Power Conversion Solutions

KEMET Power Conversion Solutions includes products designed to meet the demand for higher efficiency and higher power density converters. With the adoption of wide bandgap semiconductors (WBG), resonant converters, and wireless charging, there is a growing need for capacitor solutions as an enabling technology. The increasing trends in power converters require capacitor solutions with low ESR, low inductance, high ripple current handling capability, capacitance stability, and high operating temperatures. By utilizing KEMET's base metal electrode (BME) technology and CaZrO3 dielectric materials, engineers now have access to capacitors that will help increase efficiencies, increase power densities, and drive more power.

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,864
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 390pF 0.1 3,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 390 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 750pF 0.01 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 750 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 820pF 0.01 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 820 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.012uF C0G 1825 5% 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors High Voltage SMD MLCC's SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 0.012 uF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF C0G 1825 5% 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors High Voltage SMD MLCC's SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 0.033 uF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 6800pF 0.1 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 6800 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 1000pF 0.1 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors High Voltage SMD MLCC's SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 1000 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 150pF C0G 1206 1% 1,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.015uF C0G 10% 1206 1,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.015 uF 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 18pF C0G 1206 5% 653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 5 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 180pF C0G 1206 5% 1,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 180 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 220pF C0G 1206 2% 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 pF 2 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 39pF C0G 1206 5% 2,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 39 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 390pF C0G 1206 10% 1,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 390 pF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1800pF C0G 1206 5% Flex AEC-Q200 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1800 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 82pF C0G 1206 10% Flex AEC-Q200 1,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 82 pF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 51pF 0.1 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 51 pF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.44uF 3640 KCLINK KONNEKT 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 3640 (Reversed) 9110 0.44 uF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.45uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 3640 (Reversed) 9110 0.45 uF 10 % 650 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF 3640 KCLINK KONNEKT 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 3640 (Reversed) 9110 0.66 uF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 100pF C0G 1210 10%
4,000Dự kiến 24/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.68nF C0G 1210 5%
5,877Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 680 pF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 470pF C0G 2220 10%
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 470 pF 10 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 5600pF C0G 2220 5% 110Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 5600 pF 5 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .1uF 5% High Temp 200C
150Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 3040 (Reversed) 7610 0.1 uF 5 % 500 VDC