Kết quả: 2,858
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 20% 1206 E SR = 1800mOhm 2,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 100UF 10V 20% D 1,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 35V 20% L ESR 2,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 15 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF Case D 9,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 47uF Case D 2,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 47uF 10% 2917 ES R= 100 mOhm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 470uF 10% Tol. 6 0 ESR 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 470 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Feed Through Capacitors 25V 0.1uF X7R 57,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 0.1 uF - 20 %, + 50 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 1206 ES R = 900mOhm 3,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 150uF 10% 3,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 150 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 470uF 10V 20%SER III 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 68uF Dry Pack ES R=200Ohm AEC-Q200 1,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 68 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE15AR72A682KT NW G LOB PN 18 100V 6800p A 581-KAE15R72A682KT18 4,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 6800 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE15AR71H153KT NW G LOB PN 20 50V 0.015u A 581-KAE15R71H153KT20 9,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.015 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE15AR71H473KT NW G LOB PN 22 50V 0.047u A 581-KAE15R71H473KT22 1,295Có hàng
12,000Dự kiến 25/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.047 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR71H103KU NEW GLOBAL PN 18 50V .01 A 581-KAE21R71H103KU18 5,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE15AR71H682KT NW G LOB PN 18 50V 6800pF A 581-KAE15R71H682KT18 18,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 6800 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR72A333KU NW G LOB PN 22 100V .033u A 581-KAE21R72A333KU22 3,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.033 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR71H223KU NEW GLOBAL PN 22 50V .02 A 581-KAE21R71H223KU22 4,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR71H683KU NEW GLOBAL PN 24 50V .06 A 581-KAE21R71H683KU24 5,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.068 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR72A472KU NW G LOB PN 18 100V 4700p A 581-KAE21R72A472KU18 5,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4700 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE15AR71H333KT NEW GLOBAL PN 20 50V .03 A 581-KAE15R71H333KT20 12,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.033 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE15AR71H683KT NW G LOB PN 22 50V 0.068u A 581-KAE15R71H683KT22 11,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.068 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TPS TANT 1,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 ESR=200mOhms 20% 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Solid Electrolyte Capacitors SMD/SMT 2917 7343 22 uF 20 % 35 VDC