Automotive Powertrain Solutions

KEMET Automotive Powertrain Solutions help deliver analytics and intelligence to the powertrain subsystem of a vehicle. Automotive powertrains require components that can withstand harsh temperatures up to +200°C and beyond. The powertrain subsystem of a vehicle is comprised of all the devices and systems in charge of the propulsion of the car. This includes the engine, transmission, energy recovery systems, electric motors, and their associated sensors and controllers.

Kết quả: 8,335
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 2312 10% ESR=450mOhms 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.5uF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 10% ESR=0.7Ohms 1,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1206 10 % ESR=500mOhms AECQ200 3,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 10% ESR=250mOhms 1,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 10% ESR=300mOhms 1,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF AEC-Q200 20% ESR=80mOhms AEC-Q200 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 68uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 3,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 68 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 2312 10% ESR=1.3Ohms 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 2312 10% ESR=475mOhms 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20v 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 1,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 10% ESR=4Ohms 1,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 1311 10% ESR=2.2ohms 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.47uF 1311 10% ESR=9ohms 1,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 0.47 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 100uF 2312 10% ESR=1.2ohms 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 100 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 68uF 2917 10% ESR=700mOhms 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 68 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 10% ESR=300mOhms 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 47uF 2917 10% ESR=100mOhms 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1206 10% ESR=4Ohms 1,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 20% ESR=4 Ohms 613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35v 10uF 2312 20% ESR=1.6ohms 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 330uF 2312 10% ESR=900mOhms 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 330 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 33uF 2917 10% ESR=175mOhms 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 1206 10% ESR=20Ohms 2,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3v 4.7uF 1206 10% ESR=5.5ohms 605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC