Group Switch Tank Converter Products

YAGEO Group (KEMET, YAGEO, Pulse) Switch Tank Converter (STC) Products are high-efficiency, high-density converters designed for non-isolated DC-DC applications. These devices operate by replacing the large magnetics typically used in converter designs with stacking voltages using switches and capacitors. The STC products are strategically placed between the input and DC-DC converter stages of the YAGEO group's Digital Architecture Passive Components. As a solution, these STC products take advantage of advanced semiconductor technology to support power supplies.

Kết quả: 54,559
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 25V 470uF 85C 2k Hour Radial 19,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 470 uF 20 % 25 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 35V 220uF 105C 7k Hour Radial 14,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 220 uF 20 % 35 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 63V 270uF 105C 5k Hour Radial 3,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Low Impedance Electrolytic Capacitors Radial 270 uF 20 % 63 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 25V 470uF 105C 3k Hour Radial 13,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Low Impedance Electrolytic Capacitors Radial 470 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2312 20% ESR=25mOhms 2,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 330 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 68uF 2917 20% ESR=50mOhms 1,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 68 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=40mOhms 8,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 3V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 1,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=7mOhms 1,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 33uF 2917 20% ESR=60mohms 2,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25Volt 47uF 2912 20% ESR=60mOhms AEC-Q200 1,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 25 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 250Vo 4.7uF RAD 2KHr ESR=496 mOhms 6,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors Radial 4.7 uF 20 % 250 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 35Vol 150uF RAD 2KHr ESR=30 mOhms 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors Radial 150 uF 20 % 35 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Screw Terminal 10000uF 200VDC 20% 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitors Screw 10000 uF 20 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0402 2% 9,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 18 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7pF C0G 0402 10% 38,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.7 pF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 5% 446,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 100 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.8uF X7R 1206 10% 8,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 1206 10% 30,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 1206 1% 3,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 75 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 1206 1% 3,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 750 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 1210 5% 17,500Có hàng
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3uF X7R 1210 10% 8,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1210 3225 3.3 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF 0.05 1,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.022 uF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.33uF X7R 10% 10,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.33 uF 10 % 100 VDC