Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
NOJC476M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.72
965 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC476M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
965 Có hàng
1
$0.72
10
$0.403
500
$0.379
1,000
$0.374
5,000
$0.346
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
47 uF
10 VDC
400 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
9.4 uA
574 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 100uF 2917 ESR=4 00mOhms 20%
NOJD107M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.54
841 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJD107M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 100uF 2917 ESR=4 00mOhms 20%
841 Có hàng
1
$1.54
10
$0.81
100
$0.746
500
$0.70
1,000
$0.653
2,500
Xem
2,500
$0.63
5,000
$0.618
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
100 uF
10 VDC
400 mOhms
2917 (7343 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
20 uA
671 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=20 00mOhm
NOSA106M006R2000
KYOCERA AVX
1:
$0.56
2,295 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSA106M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=20 00mOhm
2,295 Có hàng
1
$0.56
10
$0.258
100
$0.232
500
$0.188
2,000
$0.162
4,000
Xem
1,000
$0.174
4,000
$0.148
10,000
$0.137
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
1.2 uA
212 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm
NOSB226M006R0600
KYOCERA AVX
1:
$0.71
2,175 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSB226M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm
2,175 Có hàng
1
$0.71
10
$0.552
100
$0.54
500
$0.51
2,000
$0.48
4,000
Xem
1,000
$0.48
4,000
$0.459
10,000
$0.356
24,000
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
600 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
2.6 uA
412 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% ESR=500mOhm
NOSB476M006R0500
KYOCERA AVX
1:
$0.71
147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSB476M006R0500
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% ESR=500mOhm
147 Có hàng
1
$0.71
10
$0.35
100
$0.314
500
$0.257
2,000
$0.221
4,000
Xem
1,000
$0.233
4,000
$0.201
10,000
$0.195
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
47 uF
6.3 VDC
500 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
5.6 uA
452 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20% ESR=7 0mOhm
NOSD157M006R0070
KYOCERA AVX
1:
$1.58
335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSD157M006R0070
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20% ESR=7 0mOhm
335 Có hàng
1
$1.58
10
$1.55
50
$1.49
100
$1.46
500
$1.23
2,000
Xem
2,000
$0.97
5,000
$0.954
10,000
$0.947
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
150 uF
6.3 VDC
70 mOhms
2917 (7343 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
18 uA
1.604 A
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=1000mOhm
NOSA106M006R1000
KYOCERA AVX
1:
$0.63
262 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSA106M006R1000
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=1000mOhm
262 Có hàng
1
$0.63
10
$0.421
100
$0.326
500
$0.235
2,000
$0.196
4,000
Xem
1,000
$0.217
4,000
$0.183
10,000
$0.173
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
1 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
1.2 uA
300 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 8V 10uF 20% 2200mOhm
NOSA106M008R2200V
KYOCERA AVX
1:
$1.18
1,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSA106M8R2200V
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 8V 10uF 20% 2200mOhm
1,990 Có hàng
1
$1.18
10
$0.803
100
$0.585
500
$0.485
2,000
$0.423
4,000
Xem
1,000
$0.451
4,000
$0.409
10,000
$0.405
24,000
$0.389
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
8 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
1.6 uA
202 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% ESR=60 0mOhm
NOSB336M006R0600
KYOCERA AVX
1:
$0.72
2,742 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSB336M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% ESR=60 0mOhm
2,742 Có hàng
1
$0.72
10
$0.344
100
$0.311
500
$0.256
2,000
$0.224
4,000
Xem
1,000
$0.239
4,000
$0.206
10,000
$0.192
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
33 uF
6.3 VDC
600 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
4 uA
412 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.7Ohms 20%
NOJB107M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.81
9,988 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB107M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.7Ohms 20%
9,988 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
5,988 Dự kiến 18/06/2026
4,000 Dự kiến 03/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
10 Tuần
1
$0.81
10
$0.404
100
$0.366
500
$0.303
2,000
$0.267
4,000
Xem
1,000
$0.284
4,000
$0.247
10,000
$0.232
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
100 uF
6.3 VDC
1.7 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
60 uA
245 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
NOJA106M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.48
12,646 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
12,646 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
646 Dự kiến 23/07/2026
2,000 Dự kiến 27/08/2026
4,000 Dự kiến 03/09/2026
6,000 Dự kiến 17/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
17 Tuần
1
$0.48
10
$0.216
100
$0.194
500
$0.155
2,000
$0.133
4,000
Xem
1,000
$0.144
4,000
$0.121
10,000
$0.112
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2 uA
202 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 4.7uF 20%
NOJA475M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.67
5,972 Dự kiến 17/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA475M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 4.7uF 20%
5,972 Dự kiến 17/09/2026
1
$0.67
10
$0.323
100
$0.285
500
$0.239
2,000
$0.164
4,000
Xem
1,000
$0.223
4,000
$0.15
10,000
$0.139
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4.7 uF
6.3 VDC
3.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.1 uA
168 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% 20% To l.
NOJB336M006RWB
KYOCERA AVX
1:
$0.70
26,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB336M006RWB
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% 20% To l.
26,000 Hàng nhà máy có sẵn
1
$0.70
10
$0.469
100
$0.32
500
$0.307
2,000
$0.202
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
33 uF
6.3 VDC
700 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4 uA
382 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20%
NOJA476M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA476M004RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.69
10
$0.327
100
$0.307
500
$0.295
2,000
$0.259
4,000
Xem
1,000
$0.292
4,000
$0.253
10,000
$0.225
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
47 uF
4 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
3.8 uA
202 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% 1206
NOJA106M006RWJV
KYOCERA AVX
1:
$0.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M006RWJV
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% 1206
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.35
10
$0.26
100
$0.195
500
$0.175
2,000
$0.161
4,000
Xem
1,000
$0.168
4,000
$0.148
10,000
$0.129
24,000
$0.122
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20%
NOJA106M006SWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M006SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.274
100
$0.171
500
$0.138
8,000
$0.122
24,000
Xem
1,000
$0.127
2,500
$0.123
24,000
$0.121
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
202 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% 1206
NOJA106M006SWJV
KYOCERA AVX
8,000:
$0.192
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M006SWJV
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% 1206
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
8,000
$0.192
24,000
$0.188
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20% 1206
NOJA106M010RWJV
KYOCERA AVX
1:
$0.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M010RWJV
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20% 1206
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.42
10
$0.312
100
$0.231
500
$0.205
2,000
$0.185
4,000
Xem
1,000
$0.197
4,000
$0.171
10,000
$0.15
24,000
$0.143
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2 uA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
NOJA106M010SWJ
KYOCERA AVX
8,000:
$0.248
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M010SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
8,000
$0.248
24,000
$0.242
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2 uA
202 mA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 4V 15uF 20%
NOJA156M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA156M004
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 15uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.63
10
$0.42
100
$0.287
500
$0.234
2,000
$0.196
10,000
Xem
1,000
$0.217
10,000
$0.19
24,000
$0.186
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
15 uF
4 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
212 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 15uF 20%
NOJA156M004SWJ
KYOCERA AVX
8,000:
$0.177
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA156M004SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 15uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
15 uF
4 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
212 mA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 15uF 20% 20% To l.
NOJA156M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA156M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 15uF 20% 20% To l.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.52
10
$0.236
100
$0.212
500
$0.171
2,000
$0.159
4,000
Xem
1,000
$0.169
4,000
$0.154
10,000
$0.143
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
15 uF
6.3 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.8 uA
212 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 22uF 20%
NOJA226M002RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA226M002
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 22uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.75
10
$0.547
100
$0.434
500
$0.385
2,000
$0.345
4,000
Xem
1,000
$0.365
4,000
$0.334
10,000
$0.316
24,000
$0.308
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
2.5 VDC
1.9 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.1 uA
218 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 22uF 20%
NOJA226M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.66
Thời gian sản xuất của nhà máy: 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA226M004
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 22uF 20%
Thời gian sản xuất của nhà máy: 17 Tuần
1
$0.66
10
$0.512
100
$0.415
500
$0.377
1,000
$0.299
2,000
$0.208
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
4 VDC
1.9 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.8 uA
218 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors OXICAP
NOJA226M006RWJV
KYOCERA AVX
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA226M006RWJV
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors OXICAP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.54
10
$0.393
100
$0.287
500
$0.253
2,000
$0.214
4,000
Xem
4,000
$0.211
10,000
$0.186
24,000
$0.177
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
1206 (3216 metric)
20 %
NOJ
Reel, Cut Tape