Tantalum MnO2 MIL-SPEC Capacitors

KEMET Tantalum MnO2 MIL-SPEC Capacitors portfolio features a variety of series that are compliant to some of the most well-known MIL-PRFs. These standards include MIL-PRF-55365, MIL-PRF-39003, and MIL-PRF-49137. KEMET Tantalum MIL-SPEC Capacitors are ideal for coupling, decoupling, bypassing, and filtering in various applications, including military and aerospace.

Các loại Tụ Điện Tantan

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 795
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 15volts 3.3uF 10% 7Có hàng
150Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 3.3 uF 15 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 0.47uF 10% 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 0.47 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 75volts 1uF 10% 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 1 uF 75 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25volts 10uF 10% 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 10 uF 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 20volts 10uF 20% 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 10 uF 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 20volts 15uF 10% 61Có hàng
75Dự kiến 02/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 15 uF 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 100volts 2.2uF 10% 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 2.2 uF 100 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10volts 22uF 10% 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 22 uF 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 15volts 22uF 10% 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 22 uF 15 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10volts 33uF 20% 63Có hàng
225Dự kiến 02/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 33 uF 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10volts 39uF 10% 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 39 uF 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 4.7uF 10% 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 4.7 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50volts 4.7uF 10% 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 4.7 uF 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 4.7uF 20% 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 4.7 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 10uF 10% 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 10 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 15uF 10% 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 15 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50volts 15uF 10% 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 15 uF 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 20volts 33uF 10% 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 33 uF 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 33uF 10% 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 33 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10 uF 2917 10% CWR11 216Có hàng
215Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 10 uF 25 VDC 2917 7343
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD T409 CWR09, Tantalum, MnO2 Tantalum, Military/High Reliability, 22 uF, 10%, 15 VDC, SMD, MnO2, Molded, Military Equivalent, B (0.1%/1000 Hrs), 1.1 Ohms, 6728, Height Max = 3.17mm 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 22 uF 15 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD Tantalum, MnO2 Tantalum, Military/High Reliability, KEMET, T429_CWR29, 10 uF, 5%, 35 V, 7238, SMD, MnO2, Molded, Military Equivalent, Low ESR, B (0.1%/1000 Hrs), 500 mOhms, Height Max = 3.17mm 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT 10 uF 35 VDC 2815 7238
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 1UF 10V 10% A 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 1 uF 10 VDC 0402 1005
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD T409 CWR09, Tantalum, MnO2 Tantalum, Military/High Reliability, 15 uF, 10%, 10 VDC, SMD, MnO2, Molded, Military Equivalent, C (0.01%/1000 Hrs), 2.5 Ohms, 5634, Height Max = 2.16mm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 15 uF 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD T409 CWR09, Tantalum, MnO2 Tantalum, Military/High Reliability, 2.2 uF, 10%, 10 VDC, SMD, MnO2, Molded, Military Equivalent, B (0.1%/1000 Hrs), 8 Ohms, 3813, Height Max = 1.65mm 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC