Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,125
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSRF 0402 5.6pF 0.1pF 50VDC 12,991Có hàng
10,000Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 5.6 pF 0.1 pF 50 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.0pF 0402 0.5pF TOL 10V 19,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1 pF 0.5 pF 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.5pF 0402 0.5pF TOL 10V 31,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.5 pF 0.5 pF 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2pF 0402 0.5pF TOL 10V 15,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 3.3pF 0402 0.5pF TOL 10V 24,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 3.3 pF 0.5 pF 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7pF 0402 0.5pF TOL 10V 43,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.7 pF 0.5 pF 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 6.8pF 0402 0.5pF TOL 10V 22,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 6.8 pF 0.5 pF 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 15pF 0402 5% 10V MLCC 26,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 15 pF 5 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 22pF 0402 5% 10V MLCC 30,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 22 pF 5 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 33pF 0402 5% 10V MLCC 23,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 33 pF 5 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 68pF 0402 5% 10V MLCC 24,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 68 pF 5 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100pF 0402 5% 10V MLCC 57,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 pF 5 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 150pF 0402 5% 10V MLCC 21,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 150 pF 5 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 330pF 0402 5% 10V MLCC 11,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 330 pF 5 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 470pF 0402 5% 10V MLCC 28,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 470 pF 5 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.5pF 0402 0.5pF TOL 16V 3,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.5 pF 0.5 pF 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2pF 0402 0.5pF TOL 16V 6,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 3.3pF 0402 0.5pF TOL 16V 19,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 3.3 pF 0.5 pF 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7pF 0402 0.5pF TOL 16V 24,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.7 pF 0.5 pF 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10pF 0402 5% 16V MLCC 40,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 33pF 0402 5% 16V MLCC 26,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 33 pF 5 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 47pF 0402 5% 16V MLCC 98,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 47 pF 5 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100pF 0402 5% 16V MLCC 22,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 pF 5 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 220pF 0402 5% 16V MLCC 21,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 220 pF 5 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.0pF 0402 0.5pF TOL 25V 29,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1 pF 0.5 pF 25 VDC