B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,758
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 10% 20volts B Case, Molded 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Wet 68uF 10% 100V B Case 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Axial 68 uF 10 % 100 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16Volts 10% B Case Molded 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Very Low DCL SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 10% B cs ESR 1.3 Molded 178Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16volts 10% B cs ESR 0.7 Molded 1,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 10% ESR=1000mOhms 1,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 20% ESR=2 Ohms 3528 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 150uF 1311 20% ESR=2ohms 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 1311 20% ESR=2.8ohms 1,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=600mOhms 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 20% ESR=1.2ohms 1,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohm 1,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.6Ohms AECQ200 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 10 % ESR=3Ohms AECQ200 1,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=35mOhms 2,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 4,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1210 ES R = 2.8 Ohm 2,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 20% 4,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 1210 E SR = 1500mOhm 1,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1210 ES R = 800mOhm 1,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5V 220uF 20% Tol. 600 ESR 1,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 220 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 20volts 5% B case Conformal 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1 uF 5 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 10% 25V ESR 1.4 B case Molded 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47 uF 10volts 10% 2,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.47uF 1311 10 % ESR=45mOhms AECQ200 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 0.47 uF 10 % 50 VDC