B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,758
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 6.3volts 20% B case Conformal 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1611 4028 22 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 35volts 10% B case Conformal 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1611 4028 4.7 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 20% 25V ESR 2 B case Molded 4,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% B cs ESR 0.5 Molded 12,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 20volts 10% B cs ESR 0.8 Molded 7,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 20% ESR=600mOhms 5,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 11,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 1311 20% ESR=90mOhms 3,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=200mOhms 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Electrolytic Polymer Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=150mOhms 1,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Electrolytic Polymer Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 1311 10% ESR=150mOhms 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 10% ESR=35mOhms 445Có hàng
2,400Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 330 uF 10 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 150uF 6.3V 20% B case 2,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 10% ESR=3.5Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1210 ESR=300 0mohms +/-10% 2,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=70mOhms AEC-Q200 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 47 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=2Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1411 10% ESR=35mOhms 1,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 330 uF 10 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 10% 1210 E SR = 5.2 Ohm 1,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 1.5 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% 1210 ES R = 2.3 Ohm 10,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANTALUM CHIPS 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5V 100uF 10% 1210 ESR = 200mOhm 1,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 20% Tol. 50 0 ESR 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 20% 1210 ES R= 800 mOhm 1,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 20% Tol. 7 50 ESR 1,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC