SIP-8 Dãy tụ điện & mạng lưới

Kết quả: 22
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Số lượng phần tử Dung sai Chiều dài Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 8 pin, schematic 2, X7R 104 0.1 Sn90/Pb10 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 8 pin, schematic 1, X7R 473 0.2 Sn95.5/Ag3.9/Cu0.6 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 50 VDC SIP 8 Element 20 % 20.07 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks .1uF 8pin/7cap 10% 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.1 uF 50 VDC SIP 7 Element 10 % 20.32 mm 3.43 mm 201 Bulk
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks Cap Net .1uF 10% 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.1 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.32 mm 3.43 mm 201 Bulk
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks .01uF 8p/7caps 10% 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.01 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.32 mm 3.43 mm 201 Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 8 pin, schematic 1, X7R 104 0.1 Sn95.5/Ag3.9/Cu0.6 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN08-01X-104K TB 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks 1000pF 8p/7caps 10% 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1000 pF 50 VDC SIP 7 Element 10 % 20.32 mm 3.43 mm 201 Bulk
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks CS201 8-pin, 22Ohm 10% 50V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIP 20.32 mm 3.43 mm 201
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks CS20108D1X104K5Ee1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SIP 20.32 mm 3.43 mm CS201
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks Cap Net .01uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
0.01 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.32 mm 3.43 mm 201 Bulk
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks 100pF 10p/8caps 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
100 pF 50 VDC SIP 7 Element 10 % 20.32 mm 3.43 mm 201
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks Cap Net 220pF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
220 pF 50 VDC SIP 7 Element 10 % 20.32 mm 3.43 mm 201 Bulk
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks Cap Net 470pF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
470 pF 50 VDC SIP 7 Element 10 % 20.32 mm 3.43 mm 201 Bulk
Vishay / Dale 20108D1C101K5E
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks CS20108D1C101K5Ee1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SIP 20.32 mm 3.43 mm 201
Vishay / Dale 20108D1X102K5E
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks CS20108D1X102K5Ee1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SIP 20.32 mm 3.43 mm 201
Vishay / Dale 20108D1X103K5E
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks CS20108D1X103K5Ee1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIP 20.32 mm 3.43 mm 201
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks 8 PIN 1000 PF 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1000 pF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm
Vishay TCN0801N103KTB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN08-01N-103K TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
0.01 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0801X102KTB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN08-01X-102K TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
1000 pF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN
Vishay TCN0801X102MCB
Vishay Capacitor Arrays & Networks TCN08-01X-102M CB e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
1000 pF 50 VDC SIP 8 Element 20 % 20.07 mm 3.3 mm TCN
Vishay / Dale TCN0801X103KTB
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks TCN08-01X-103K TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
0.01 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN