3.2 mm Tụ điện

Kết quả: 525
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 2.2uF 20% 2312 ESR=200mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 2.2 uF 20 % 63 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 20% 2312 ESR=200mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 3.3 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 3.3uF 20% 2312 ESR=200mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 3.3 uF 20 % 63 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 4.7uF 20% 2312 ESR=200mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 4.7 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 4.7uF 20% 2312 ESR=200mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 4.7 uF 20 % 63 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 20% 2312 ESR=200mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 6.8 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 68uF 20% 2312 E SR=55mOhm Black Resi Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 68 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 68uF 20% 2312 ESR=100mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 68 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 20% 2312 ESR=70mOhm Black Res Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 68uF 20% 2312 E SR=70mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 68 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100V .022uF 10% X7R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 0.022 uF 10 % 100 VDC
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 4700pF 100volts 5% High Temp AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 5,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs Radial 4700 pF 5 % 100 VDC
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 4700pF 200volts 5% High Temp AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 5,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs Radial 4700 pF 5 % 200 VDC
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 470nF 50volts 10% High Temp AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 5,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs Radial 0.47 uF 10 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 150pF C0G 0612 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 150 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 33 pF C0G 0612 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 33 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 330pF C0G 0612 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 330 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 47 pF C0G 0612 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 47 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 220pF C0G 0612 10% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 220 pF 10 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 470pF C0G 0612 10% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 470 pF 10 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 100pF C0G 0612 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 100 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 220pF C0G 0612 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 220 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 270pF C0G 0612 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 270 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 330pF C0G 0612 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 330 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 470pF C0G 0612 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 470 pF 5 % 50 VDC