3.2 mm Tụ điện

Kết quả: 525
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 1000pF X7R 0612 20% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 1000 pF 20 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D155X0075C2We3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitor SMD/SMT 2312 6032 1.5 uF 20 % 75 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D155X9075C2We3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitor SMD/SMT 2312 6032 1.5 uF 10 % 75 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X0025C2Te3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 2.2 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X0050C2Te3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 2.2 uF 20 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2UF 25V 10% 6032-28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 2.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D226X0004C2Te3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 22 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D226X06R3C2Te3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 22 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 226uF 4volts 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 22 uF 10 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D227X9004C2Te3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 220 uF 10 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD TR3156K035CC0600 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitor SMD/SMT 2312 6032 15 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD TX3476K020CC1000 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tantalum Capacitors Tantalum Capacitor SMD/SMT 2312 6032 47 uF 10 % 20 VDC
Walsin Safety Capacitors 1812 MLCC X7R 150 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 150 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
Walsin Safety Capacitors 1812 MLCC X7R 180 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 180 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
Walsin Safety Capacitors 1812 MLCC X7R 220 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 220 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
Walsin Safety Capacitors 1812 MLCC X7R 270 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 270 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
Walsin Safety Capacitors 1812 MLCC X7R 330 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 330 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
Walsin Safety Capacitors 1812 MLCC X7R 390 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 390 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
Walsin Safety Capacitors 1812 MLCC X7R 470 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 470 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
Walsin Safety Capacitors 1812 MLCC X7R 560 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 560 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
Walsin Safety Capacitors 1812 MLCC X7R 680 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 680 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
Walsin Safety Capacitors 1812 MLCC X7R 820 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 820 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
KEMET Safety Capacitors 250VAC 10pF C0G 1812 5% X2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 10 pF 5 % 250 VAC
KEMET Safety Capacitors 250VAC 100pF C0G 1812 2% X2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 100 pF 2 % 250 VAC
KEMET Safety Capacitors 250VAC 100pF C0G 1812 5% X2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 100 pF 5 % 250 VAC