Tantalum Capacitors - Polymer 4V 22uF 20% 1206 ESR =300mOhm
TCJA226M004R0300
KYOCERA AVX
1:
$0.93
1,081 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-TCJA226M4R300
KYOCERA AVX
Tantalum Capacitors - Polymer 4V 22uF 20% 1206 ESR =300mOhm
1,081 Có hàng
1
$0.93
10
$0.627
100
$0.452
500
$0.372
2,000
$0.315
4,000
Xem
1,000
$0.345
4,000
$0.296
10,000
$0.274
24,000
$0.264
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Standard Grade
SMD/SMT
1206
3216
22 uF
20 %
4 VDC
Capacitor Arrays & Networks 25V 47nF 20% 4cap X7 R
W3A43C473MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.61
1,016 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43C473MAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 25V 47nF 20% 4cap X7 R
1,016 Có hàng
1
$0.61
10
$0.409
100
$0.279
500
$0.228
1,000
Xem
4,000
$0.169
1,000
$0.211
2,000
$0.192
4,000
$0.169
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
0.047 uF
20 %
25 VDC
Capacitor Arrays & Networks 25v .047uF 20% Tol.
W3A43C473M4T2A
KYOCERA AVX
1:
$0.64
2,523 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43C473M4T2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 25v .047uF 20% Tol.
2,523 Có hàng
1
$0.64
10
$0.422
100
$0.263
500
$0.212
1,000
Xem
4,000
$0.143
1,000
$0.195
2,000
$0.18
4,000
$0.143
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
0.047 uF
20 %
25 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF 10% 0612 C 0G 4CAPS
W3A45A101K4T2A
KYOCERA AVX
1:
$0.70
1,308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45A101K4T2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF 10% 0612 C 0G 4CAPS
1,308 Có hàng
1
$0.70
10
$0.464
100
$0.289
500
$0.233
4,000
$0.171
8,000
Xem
1,000
$0.214
2,000
$0.202
8,000
$0.167
24,000
$0.162
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
100 pF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.015uF 10% X7R 0612 SIZE
W3A45C153KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.39
1,486 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C153KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.015uF 10% X7R 0612 SIZE
1,486 Có hàng
1
$0.39
10
$0.255
100
$0.159
500
$0.134
4,000
$0.094
8,000
Xem
8,000
$0.092
24,000
$0.089
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
0.015 uF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 4700pF 10% 0612 X7R 4CAPS
W3A45C472KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.40
3,572 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C472KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 4700pF 10% 0612 X7R 4CAPS
3,572 Có hàng
1
$0.40
10
$0.229
100
$0.139
500
$0.111
4,000
$0.079
8,000
Xem
1,000
$0.099
8,000
$0.07
24,000
$0.068
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
4700 pF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF 20%
W3L1YC474MAT1AF
KYOCERA AVX
1:
$1.63
17 Có hàng
1,000 Dự kiến 01/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3L1YC474MAT1AF
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF 20%
17 Có hàng
1,000 Dự kiến 01/09/2026
1
$1.63
10
$1.14
100
$0.835
500
$0.699
1,000
$0.597
10,000
Xem
10,000
$0.57
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
0.47 uF
20 %
16 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V 47nF 10% 0612 X7 R 4CAPS
W3A4YC473KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.39
2,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A4YC473KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V 47nF 10% 0612 X7 R 4CAPS
2,400 Có hàng
1
$0.39
10
$0.259
100
$0.161
500
$0.13
1,000
Xem
4,000
$0.084
1,000
$0.12
2,000
$0.116
4,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
0.047 uF
10 %
16 VDC
Capacitor Arrays & Networks 10V 0.1uF 10% 0612 X 7R 4CAPS A 581-W3A4ZC104KAT4A
W3A4ZC104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.48
6,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A4ZC104KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 10V 0.1uF 10% 0612 X 7R 4CAPS A 581-W3A4ZC104KAT4A
6,543 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.275
100
$0.166
500
$0.134
4,000
$0.097
8,000
Xem
1,000
$0.113
2,000
$0.111
8,000
$0.091
24,000
$0.089
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
0.1 uF
10 %
10 VDC
Feed Through Capacitors 1206 50V 47nF
W3F15C4738AT1F
KYOCERA AVX
1:
$0.62
2,194 Có hàng
2,000 Dự kiến 23/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3F15C4738AT1F
KYOCERA AVX
Feed Through Capacitors 1206 50V 47nF
2,194 Có hàng
2,000 Dự kiến 23/07/2026
1
$0.62
10
$0.413
100
$0.282
500
$0.23
1,000
$0.212
2,000
Xem
2,000
$0.193
5,000
$0.175
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Feed Through Capacitors
Three Terminal Filter Capacitors
SMD/SMT
0.047 uF
- 20 %, + 50 %
50 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1206 20% ESR=150mOhms
T520A107M004ATE150
KEMET
1:
$1.01
342 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A107M04ATE150
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1206 20% ESR=150mOhms
342 Có hàng
1
$1.01
10
$0.672
100
$0.485
500
$0.40
1,000
$0.371
2,000
$0.326
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Standard Grade
SMD/SMT
1206
3216
100 uF
20 %
4 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1206 20% ESR=200mohms
T527I336M010ATE200
KEMET
1:
$1.41
1,250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T527I336M10ATE200
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1206 20% ESR=200mohms
1,250 Có hàng
1
$1.41
10
$0.769
100
$0.694
500
$0.575
1,000
$0.535
3,000
$0.433
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
33 uF
20 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi
TCJA156M010R0200E
KYOCERA AVX
1:
$0.85
1,634 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CJA156M010R0200E
KYOCERA AVX
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi
1,634 Có hàng
1
$0.85
10
$0.57
100
$0.434
2,000
$0.266
4,000
$0.249
10,000
Xem
10,000
$0.241
24,000
$0.223
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
SMD/SMT
1206
3216
15 uF
20 %
10 VDC
Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20%
NOJA685M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.15
980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA685M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20%
980 Có hàng
1
$1.15
10
$0.784
100
$0.571
500
$0.473
2,000
$0.403
4,000
Xem
1,000
$0.44
4,000
$0.379
10,000
$0.352
24,000
$0.342
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Niobium Oxide Capacitors
SMD/SMT
1206
3216
6.8 uF
20 %
10 VDC
Capacitor Arrays & Networks 3300PF 25V 10%
W3A43C332KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.48
3,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43C332KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 3300PF 25V 10%
3,970 Có hàng
1
$0.48
10
$0.317
100
$0.198
500
$0.163
4,000
$0.117
8,000
Xem
8,000
$0.114
24,000
$0.112
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
3300 pF
10 %
25 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 0612 X7R 4CAPS
W3A45C103K4Z2A
KYOCERA AVX
1:
$0.66
2,870 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C103K4Z2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 0612 X7R 4CAPS
2,870 Có hàng
1
$0.66
10
$0.441
100
$0.301
500
$0.246
1,000
Xem
4,000
$0.184
1,000
$0.227
2,000
$0.206
4,000
$0.184
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
0.01 uF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.047uF 10% X7R 0612 SIZE
W3A45C473KAT2F
KYOCERA AVX
1:
$0.43
413 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C473KAT2F
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.047uF 10% X7R 0612 SIZE
413 Có hàng
1
$0.43
10
$0.25
100
$0.151
500
$0.122
1,000
$0.103
2,000
Xem
2,000
$0.081
25,000
$0.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
0.047 uF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks CAP ARRAY
W3A45C562M4T2A
KYOCERA AVX
1:
$0.49
3,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C562M4T2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks CAP ARRAY
3,990 Có hàng
1
$0.49
10
$0.321
100
$0.20
500
$0.162
4,000
$0.116
8,000
Xem
1,000
$0.149
2,000
$0.137
8,000
$0.114
24,000
$0.112
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
5600 pF
20 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V 470pF 10% 0612 X 7R 4CAPS
W3A4YC471KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.38
1,630 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A4YC471KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V 470pF 10% 0612 X 7R 4CAPS
1,630 Có hàng
1
$0.38
10
$0.219
100
$0.132
500
$0.106
1,000
Xem
4,000
$0.067
1,000
$0.095
2,000
$0.089
4,000
$0.067
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
470 pF
10 %
16 VDC
Capacitor Arrays & Networks 10V 1uF 20% 0612 X7R 1CAPS
W3L1ZC105MAT1AF
KYOCERA AVX
1:
$1.76
980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3L1ZC105MAT1AF
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 10V 1uF 20% 0612 X7R 1CAPS
980 Có hàng
1
$1.76
10
$1.21
50
$1.04
100
$0.904
1,000
$0.667
2,000
Xem
500
$0.766
2,000
$0.661
10,000
$0.646
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
1 uF
20 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 4V 33uF 1206 20% ESR=70mOhms
T520A336M004ATE070
KEMET
1:
$1.01
1,770 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A336M4ATE70
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 4V 33uF 1206 20% ESR=70mOhms
1,770 Có hàng
1
$1.01
10
$0.672
100
$0.485
500
$0.424
2,000
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
33 uF
20 %
4 VDC
Capacitor Arrays & Networks 330PF 50V 10%
W3A45C331KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.37
4,101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C331KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 330PF 50V 10%
4,101 Có hàng
1
$0.37
10
$0.216
100
$0.13
500
$0.105
4,000
$0.076
8,000
Xem
1,000
$0.088
2,000
$0.087
8,000
$0.066
24,000
$0.065
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
330 pF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 4700pF 20%
W3A45C472MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.39
8,858 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C472MAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 4700pF 20%
8,858 Có hàng
1
$0.39
10
$0.255
100
$0.159
500
$0.132
4,000
$0.10
8,000
Xem
8,000
$0.092
24,000
$0.089
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
4700 pF
20 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V 1000pF 10% 0612 X7R 4CAPS
W3A4YC102KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.39
3,009 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A4YC102KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V 1000pF 10% 0612 X7R 4CAPS
3,009 Có hàng
1
$0.39
10
$0.259
100
$0.161
500
$0.13
1,000
Xem
4,000
$0.075
1,000
$0.12
2,000
$0.111
4,000
$0.075
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
1000 pF
10 %
16 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 68uF 1206 20% ESR=70mOhms
T520A686M2R5ATE070
KEMET
1:
$0.81
3,639 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A686M2R5ATE70
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 68uF 1206 20% ESR=70mOhms
3,639 Có hàng
1
$0.81
10
$0.474
100
$0.431
500
$0.36
1,000
$0.338
2,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
68 uF
20 %
2.5 VDC