1.6 mm Tụ điện

Kết quả: 742
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 1uF 3216 ESR=100mOhms 20% AEC-Q200 2,596Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 10uF 20% 1206 ES R=300mOhm 7,803Có hàng
6,000Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 1210 ES R=200mOhm 27,335Có hàng
24,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 4cap X7R 33,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 0.01 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 16V .1uF 20% A 581-W3A4YC104MAT4A 26,514Có hàng
24,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 0.1 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 100uF 1206 20% ESR=35mOhms 8,053Có hàng
12,000Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 18,098Có hàng
22,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1206 20% ESR=70mOhms 10,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1206 20% ESR=100mOhms 4,787Có hàng
3,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=200mohms 5,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 1206 20% ESR=200mohms 12,381Có hàng
18,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 33uF 3216 20% ESR=0.2Ohms 4,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 1206 20% ESR=200mOhms 2,935Có hàng
3,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Feed Through Capacitors 100 PF 100V 2A 2,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 100 pF 30 % 100 VDC
Murata Electronics Feed Through Capacitors 680 PF 100V 4,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 680 pF 30 % 100 VDC
Murata Electronics Feed Through Capacitors 1000 PF 50V 29,342Có hàng
47,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Feed Through Capacitors Three Terminal Network Filter Capacitors SMD/SMT 1000 pF - 20 %, + 80 % 50 VDC
Murata Electronics Feed Through Capacitors 27 UF 6.3V 17,111Có hàng
45,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 27 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100V 10pF 10% 4cap N PO 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 10 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100V 100pF 10% 4cap NPO A 581-W3A41A101KAT4A 7,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 100 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100V 100pF 10% 4cap NPO A 581-W3A41A101KAT2A 7,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 100 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 220PF 100V 10% 7,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 220 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF 5% 4,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks SMD/SMT 100 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF NPO 10% A 581-W3A45A101KAT4A 526Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 100 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 22pF 10% 5,863Có hàng
4,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 22 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 220pF 10% 0612 C 0G 4CAPS 3,964Có hàng
4,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 220 pF 10 % 50 VDC