General Purpose Tụ điện

Kết quả: 86
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 1% 1,157Có hàng
8,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1800 pF 1 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0H 0201 5 % AEC-Q200 14,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 47 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0201 1 0% 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 0201 0603 100 pF 10 % 25 VDC
TDK Aluminum Electrolytic Capacitors - Snap In 400VDC 68uF 20% PVC 6.3mm Term 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Snap In 68 uF 20 % 400 VDC
TDK Aluminum Electrolytic Capacitors - Snap In Snap-in 1060uF 475V 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitor Snap In 1060 uF 20 % 475 V
TDK Aluminum Electrolytic Capacitors - Snap In Snap-in 1810uF 475V 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitor Snap In 1810 uF 20 % 475 VDC
TDK Aluminum Electrolytic Capacitors - Snap In 400VDC 1000uF 20% PVC 6.3mm Term 602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Snap In 1000 uF 20 % 400 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF C0G 1206 1% 2,687Có hàng
4,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1500 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 1% A 581-12065A222FAT4A 5,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2200 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 1206 1% Tol 2,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2700 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 1% 3,196Có hàng
4,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2200 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF C0G 0603 10 % 11,812Có hàng
40,000Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 0603 1608 22 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF C0G 1206 5% A 581-12061A152JAT4A 2,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1500 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 5% A 581-12065A182JAT4A 9,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1800 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 5% A 581-12065A222JAT4A 19,907Có hàng
16,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2200 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 1206 5% A 581-12065A272JAT4A 5,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2700 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF C0G 0603 10 % 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 0603 1608 12 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 5 % 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Standard MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2200 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Safety Capacitors 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 10 pF 5 % 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 12 pF 5 % 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 15 pF 5 % 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 18 pF 5 % 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 22 pF 5 % 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 2,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 12 pF 5 % 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 15 pF 5 % 250 VAC