Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 10% 1206 ESR=2Ohms AEC-Q200
T495A475K010ATA2K0
KEMET
1:
$1.40
1,490 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T495A475K10ATA2K0
Sản phẩm Mới
KEMET
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 10% 1206 ESR=2Ohms AEC-Q200
1,490 Có hàng
1
$1.40
10
$0.974
100
$0.751
2,000
$0.638
24,000
Báo giá
24,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Capacitors
SMD/SMT
1206
3216
4.7 uF
10 %
10 VDC
Feed Through Capacitors 16VDC .22uF X7R 1206 20% Thickness=1.2mm
CX1206MKX7R7BB224
Pulse Electronics
1:
$0.61
10,985 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-CX206MKX7R7BB224
Pulse Electronics
Feed Through Capacitors 16VDC .22uF X7R 1206 20% Thickness=1.2mm
10,985 Có hàng
1
$0.61
10
$0.282
100
$0.254
500
$0.206
3,000
$0.174
6,000
Xem
1,000
$0.192
6,000
$0.165
9,000
$0.155
24,000
$0.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Feed Through Capacitors
X2Y Capacitor Filters
SMD/SMT
0.22 uF
20 %
16 VDC
Capacitor Arrays & Networks KGA15ZS70J104MU NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGA15ZS70J104MU
LG226Z104MAT2S1
KYOCERA AVX
1:
$1.27
5,573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LG226Z104MAT2S1
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks KGA15ZS70J104MU NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGA15ZS70J104MU
5,573 Có hàng
1
$1.27
10
$0.858
100
$0.625
500
$0.518
4,000
$0.414
8,000
Xem
1,000
$0.51
8,000
$0.404
24,000
$0.388
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Reverse Geometry Capacitor Arrays
SMD/SMT
0.1 uF
20 %
6.3 VDC
Feed Through Capacitors 220KpF 50V 2A 3-TERMINAL CHIP EMI
SF1806Y224ZBNET
Spectrum Control
1:
$5.06
3,955 Có hàng
8,000 Dự kiến 07/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
657-SF1806Y224ZBNET
Spectrum Control
Feed Through Capacitors 220KpF 50V 2A 3-TERMINAL CHIP EMI
3,955 Có hàng
8,000 Dự kiến 07/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Feed Through Capacitors
Three Terminal Filter Capacitors
SMD/SMT
0.22 uF
- 20 %, + 80 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 4cap X7R
W3A45C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.42
32,860 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C103KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 4cap X7R
32,860 Có hàng
1
$0.42
10
$0.189
100
$0.168
500
$0.134
4,000
$0.107
8,000
Xem
1,000
$0.124
2,000
$0.123
8,000
$0.095
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
0.01 uF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 0612 0.1uF 16V X7R 2 0%
W3L1YC104MAT1A
KYOCERA AVX
1:
$1.54
3,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3L1YC104MAT1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 0612 0.1uF 16V X7R 2 0%
3,900 Có hàng
1
$1.54
10
$1.07
100
$0.788
500
$0.694
4,000
$0.505
8,000
Xem
1,000
$0.685
2,000
$0.683
8,000
$0.501
24,000
$0.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
0.1 uF
20 %
16 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 1206 20% ESR=80mOhms
T520A156M010ATE080
KEMET
1:
$0.77
47,342 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A156M10ATE80
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 1206 20% ESR=80mOhms
47,342 Có hàng
1
$0.77
10
$0.475
100
$0.432
500
$0.361
1,000
$0.338
2,000
$0.313
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
15 uF
20 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi
TCJA336M016R0200E
KYOCERA AVX
1:
$0.82
6,268 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CJA336M016R0200E
KYOCERA AVX
Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi
6,268 Có hàng
1
$0.82
10
$0.498
100
$0.431
2,000
$0.43
4,000
$0.423
10,000
Xem
10,000
$0.261
24,000
$0.251
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
SMD/SMT
1206
3216
33 uF
20 %
16 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms
T520A226M010ANE080
KEMET
1:
$2.08
5,371 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A226M10ANE080
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms
5,371 Có hàng
1
$2.08
10
$1.41
50
$1.14
100
$1.06
500
Xem
2,000
$0.868
500
$0.912
1,000
$0.869
2,000
$0.868
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
22 uF
20 %
10 VDC
Capacitor Arrays & Networks 6.3V X7R 2.2uF 0612 ESL=60pF
W3L16C225MAT1A
KYOCERA AVX
1:
$1.81
3,515 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3L16C225MAT1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 6.3V X7R 2.2uF 0612 ESL=60pF
3,515 Có hàng
1
$1.81
10
$1.22
50
$0.973
100
$0.90
2,000
$0.679
4,000
Xem
500
$0.775
1,000
$0.737
4,000
$0.666
10,000
$0.651
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
2.2 uF
20 %
6.3 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS
W3A4YA100KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.44
7,435 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A4YA100KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS
7,435 Có hàng
1
$0.44
10
$0.288
100
$0.18
500
$0.153
4,000
$0.116
8,000
Xem
8,000
$0.103
24,000
$0.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
10 pF
10 %
16 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 20% 1206 ESR =200mOhm
TCJA336M006R0200
KYOCERA AVX
1:
$0.73
9,032 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-TCJA336M6R200
KYOCERA AVX
Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 20% 1206 ESR =200mOhm
9,032 Có hàng
1
$0.73
10
$0.458
100
$0.386
500
$0.338
1,000
$0.321
2,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Standard Grade
SMD/SMT
1206
3216
33 uF
20 %
6.3 VDC
Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 10pF 10%
W3A45A100KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.38
1,417 Có hàng
4,000 Dự kiến 06/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45A100KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 10pF 10%
1,417 Có hàng
4,000 Dự kiến 06/10/2026
1
$0.38
10
$0.25
100
$0.206
2,000
$0.11
4,000
$0.094
8,000
Xem
8,000
$0.09
24,000
$0.087
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
10 pF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 100PF 25V 10% A 581-W3A43A101KAT4A
W3A43A101KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.44
4,302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43A101KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 100PF 25V 10% A 581-W3A43A101KAT4A
4,302 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.288
100
$0.193
4,000
$0.111
8,000
$0.107
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
100 pF
10 %
25 VDC
Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 150pF 10%
W3A45A151KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.58
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45A151KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 150pF 10%
4,000 Có hàng
1
$0.58
10
$0.384
100
$0.239
500
$0.193
4,000
$0.145
8,000
Xem
1,000
$0.177
2,000
$0.164
8,000
$0.135
24,000
$0.134
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
150 pF
10 %
50 VDC
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y471JXLAT31G
GA1206Y471JXLAT31G
Vishay
1:
$0.52
5,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
77-GA206Y471JXLAT31G
Vishay
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y471JXLAT31G
5,970 Có hàng
1
$0.52
10
$0.347
100
$0.216
500
$0.174
1,000
Xem
1,000
$0.16
3,000
$0.148
6,000
$0.132
9,000
$0.125
24,000
$0.121
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors
Multilayer Ceramic Chip Capacitor
SMD/SMT
1206
3216
470 pF
5 %
630 VDC
Capacitor Arrays & Networks 100v 47pF 5% Tol.
W3A41A470JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.72
271 Có hàng
4,000 Dự kiến 29/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A41A470JAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 100v 47pF 5% Tol.
271 Có hàng
4,000 Dự kiến 29/09/2026
Bao bì thay thế
1
$0.72
10
$0.477
100
$0.297
500
$0.239
4,000
$0.176
8,000
Xem
1,000
$0.22
2,000
$0.208
8,000
$0.172
24,000
$0.166
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
47 pF
5 %
100 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V 220pF 10% 0612 C 0G 4CAPS
W3A4YA221KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.66
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A4YA221KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V 220pF 10% 0612 C 0G 4CAPS
115 Có hàng
1
$0.66
10
$0.445
100
$0.303
500
$0.241
1,000
Xem
4,000
$0.141
1,000
$0.229
2,000
$0.216
4,000
$0.141
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
220 pF
10 %
16 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 18pF 10% 0612 C0G 4CAPS
W3A45A180KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.72
1,293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45A180KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 18pF 10% 0612 C0G 4CAPS
1,293 Có hàng
1
$0.72
10
$0.473
100
$0.295
500
$0.238
4,000
$0.173
8,000
Xem
1,000
$0.219
2,000
$0.205
8,000
$0.169
24,000
$0.165
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
18 pF
10 %
50 VDC
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y561KXEAT31G
GA1206Y561KXEAT31G
Vishay
1:
$0.52
6,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
77-GA206Y561KXEAT31G
Vishay
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y561KXEAT31G
6,000 Có hàng
1
$0.52
10
$0.347
100
$0.216
500
$0.174
1,000
Xem
1,000
$0.16
3,000
$0.148
6,000
$0.132
9,000
$0.125
24,000
$0.121
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors
Multilayer Ceramic Chip Capacitor
SMD/SMT
1206
3216
560 pF
10 %
500 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D226X9004A2Te3
293D226X9004A2TE3
Vishay / Sprague
1:
$0.83
1,689 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D226X9004A2TE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D226X9004A2Te3
1,689 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.83
10
$0.551
100
$0.397
500
$0.328
2,000
$0.261
4,000
Xem
1,000
$0.304
4,000
$0.26
24,000
$0.243
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
1206
3216
22 uF
10 %
4 VDC
Capacitor Arrays & Networks 220PF 100V 10%
W3A41A221KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.45
7,552 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A41A221KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 220PF 100V 10%
7,552 Có hàng
1
$0.45
10
$0.205
100
$0.183
500
$0.147
4,000
$0.111
8,000
Xem
1,000
$0.135
8,000
$0.105
24,000
$0.103
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
220 pF
10 %
100 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi
TCJA156M010R0200E
KYOCERA AVX
1:
$0.85
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CJA156M010R0200E
KYOCERA AVX
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi
34 Có hàng
1
$0.85
10
$0.457
100
$0.414
500
$0.372
2,000
$0.25
4,000
Xem
4,000
$0.231
10,000
$0.224
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
SMD/SMT
1206
3216
15 uF
20 %
10 VDC
Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20%
NOJA685M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.16
980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA685M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20%
980 Có hàng
1
$1.16
10
$0.785
100
$0.573
1,000
$0.441
2,000
$0.403
4,000
Xem
4,000
$0.396
24,000
$0.366
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Niobium Oxide Capacitors
SMD/SMT
1206
3216
6.8 uF
20 %
10 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 0612 X7R 4CAPS
W3A45C103K4Z2A
KYOCERA AVX
1:
$0.66
470 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C103K4Z2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 0612 X7R 4CAPS
470 Có hàng
1
$0.66
10
$0.441
100
$0.301
500
$0.246
1,000
Xem
4,000
$0.184
1,000
$0.227
2,000
$0.198
4,000
$0.184
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
0.01 uF
10 %
50 VDC