Murata Electronics Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,646
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 33,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

5.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 20,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

0.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.8 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 3,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

3.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.6 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 22,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

4.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.1 pF 25 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 28,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

6.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.5 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 12,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

6.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.8 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

7.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.8 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 25,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

8.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.8 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

9.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 26,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.7 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 10,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

2.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 14,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000
2.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 13,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000
3.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 6,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

2.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.4 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 9,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

3.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.5 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 8,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

4.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.3 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 9,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

5.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.5 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 9,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

5.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.9 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 9,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

5.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 13,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

7.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 9,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

9.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 250 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 3,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

13 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 3,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 3,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT