0.44 uF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 11
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 440nF 10% C0G -55 / +125C 1210 KONNEKT AEC-Q200 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 375

0.44 uF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 4.3 mm (0.169 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50VO 0.44uF 1812 C0G w/KONNEKT AECQ2 501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.44 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 440kPF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 56Có hàng
225Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 225

0.44 uF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.44uF 3640 KCLINK KONNEKT 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 125

0.44 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 440nF 10% C0G 1210 -55 / +125 KONNEKT Không Lưu kho
Tối thiểu: 375
Nhiều: 375
: 375

0.44 uF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) KONNEKT Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 440nF 10% C0G 1210 -55 / +125 KONNEKT Không Lưu kho
Tối thiểu: 375
Nhiều: 375
: 375

0.44 uF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) KONNEKT Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 440nF 10% C0G 1210 -55 / +125 KONNEKT Không Lưu kho
Tối thiểu: 375
Nhiều: 375
: 375

0.44 uF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) KONNEKT Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.44uF 10% C0G 1812 KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.44 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) KONNEKT Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.44uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 125
Nhiều: 125
: 125

0.44 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.44uF 3640 KCLINK KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 575
Nhiều: 575
: 575

0.44 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 50V .44uF 20% X7R X2Y Filter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.44 uF 20 % - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) X2Y IPC - E03 Reel, Cut Tape, MouseReel