0.66 uF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 12
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 660KpF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 470Có hàng
475Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 475

0.66 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .66uF X7R 2220 10% AEC-Q200 663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.66 uF 630 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) 5.1 mm (0.201 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

0.66 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF X7R 1812 10% AEC-Q200 108Có hàng
1,250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

0.66 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF X7R 1812 10% AEC-Q200 378Có hàng
750Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

0.66 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 4.3 mm (0.169 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.66uF X7R 2220 10% 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.66 uF 630 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF 3640 KCLINK KONNEKT 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

0.66 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF 1812 X7R 10% KONNEKT AECQ2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

0.66 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF 1812 X7R 10% KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

0.66 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KONNEKT Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.66uF 10% C0G 2220 KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 475
Nhiều: 475
: 475

0.66 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) KONNEKT Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF 3640 KCLINK KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 275
Nhiều: 275
: 275

0.66 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 75
Nhiều: 75
: 75

0.66 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel