0.68 uF 1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 305
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684MXJAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
0.68 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.94 mm (0.076 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684MXJAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
0.68 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.94 mm (0.076 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684MXXAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
0.68 uF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.94 mm (0.076 in) Automotive MLCCs
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684MXXAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
0.68 uF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.94 mm (0.076 in) Automotive MLCCs
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 0.68uF 25volts Z5U 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.68 uF 25 VDC Z5U 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 10 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210Y684JBAAT4X Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 2,500

0.68 uF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210Y684JXXAT00 Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000

0.68 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210Y684KBAAT4X Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 2,500

0.68 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC 1210 068uF, 10%, X7R, 100VDC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.68 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210Y684KXJAT00 Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000

0.68 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.68 uF, +/- 5% 100 V T&R MH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.68 uF 100 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.68 uF, +/- 5% 25 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.68 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.68 uF, +/- 5% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.68 uF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68uF, +-10%, 16V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.68 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68uF, +-10%, 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.68 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.68 uF, +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.68 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.68 uF, +/ -20% 100 V T&R MH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.68 uF 100 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.68 uF, +/ -20% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.68 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1210 Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.68 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.68 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1210 Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.68 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.68uF 5% X7R 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

0.68 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.68uF 5% X7R 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

0.68 uF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.68uF 10% X7R 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

0.68 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.68uF X7R 1210 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

0.68 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.68uF 10% X7R 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

0.68 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel