1.1 pF Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 791
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.1pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 13,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.1pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.1pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 1.1pF 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H1R1BH NEW GLOBAL PN 50V 1.1pF A 581-KGQ05FCG1H1R1BH 24,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 35,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 3,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1.1pF C0G 0603 .1pF Tol 3,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 58,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 24,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.1pF C0G 0402 . 1pF Tol 6,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 2,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 2,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 500 VDC 0.1 pF 1111 C0G (NP0) 421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 107,661Có hàng
30,000Dự kiến 23/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1pF,+-0.1%,50V 2,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 100 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 11,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1pF +-0.1pF 50V 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.1pF 0603 C0G 0.25pF 3,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1.1pF C0G 0.5pF LS=5.08mm 682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 1.1pF X8G 0805 0.25 pF 2,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.1 pF 1 kVDC X8G 0.25 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1.1pF 200V C0G +/- .05 HI FREQ 6,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25V C0G 1.1pF Tol 0.1pF AEC-Q200 45,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT