16 pF MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,148
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF 0603 X8R 1% AEC-Q200 3,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC X8R 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 16pF C0G 5% 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 16 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 16 pF 0.05 C0G 18,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0805 5% 15,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 16pF X8R 0402 20% AEC-Q200 18,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 16 VDC X8R 20 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 16pF X8R 0805 10% 19,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 16pF C0G 5% LS=5.08mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 16 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 2% 3,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16pF, +-5%, 25V 2,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 16pF X8R 0402 5% 32,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 16 VDC X8R 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 16pF 0603 X8R 5% AEC-Q200 10,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 10 VDC X8R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0402 0.02 9,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 49,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 16pF C0G 0402 5% 15,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0402 5% AEC-Q200 16,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 1206 0.02 3,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 16pF 2% 6,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 16pF C0G 5% 0402 AEC-Q200 15,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 51,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 1% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 11,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 7,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 16pF C0G 0603 1 % Tol 6,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 1% 19,660Có hàng
8,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 16 pF 0.05 5% T ol 7,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 16pF 2% 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 16 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0505 1414 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel