2.2 pF Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,273
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.2pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 28,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.2pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 11,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.2pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 10,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H2R2BT NEW GLOBAL PN 500V 2.2pF A 581-KGM31BCG2H2R2BT 4,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2pf Tol .1pF Las Mkg 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 12,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2pF 250V C0G .1pF HI FREQ 15,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 2.2pF 1000V C0G .10pF HI FREQ 4,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
2.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500 VDC 2.2 pF - 55 C+ 125 C 0.25 pF C0G (NP0) 2,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 200VDC 10% 0201 C0G 14,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF C0G (NP0) 0.1 pF
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H2R2CH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGQ05FCG1H2R2CH 21,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF 5% 3,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D2R2CT NEW GLOBAL PN 200V 2.2pF A 581-KGQ32DCG2D2R2CT 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 2.2pF 1000V C0G .1pF HI FREQ 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 38,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H2R2BH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM03ACG1H2R2BH 9,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2pF C0G 0402 0 .1pF 21,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 1 0% 20,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H2R2CT NW G LOB PN 50V 2.2pF C0G A 581-KGQ15ACG1H2R2CT 11,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2pF C0G 0603 5 % 2,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 2.2 pF, +/- 0.1pF 25 V T&R GP 835Có hàng
20,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 26,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H2R2BN NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM03ACG1H2R2BN 13,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2pF C0G 0402 5 % A 581-04023A2R2JAT4A 3,149Có hàng
10,000Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H2R2DH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM05ACG1H2R2DH 9,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT