2.2 pF Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,274
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.55T Telecomm 2Term 19,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0K 0402 0.55T Telecomm 2Term 17,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0K 0.1 pF SMD/SMT
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0K 0402 0.55T Telecomm 2Term 19,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0K 0.25 pF SMD/SMT
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0201 +/-.1pF AECQ2 30,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC 0.1 pF SMD/SMT
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0402 +/-.1pF AECQ2 29,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC 0.1 pF SMD/SMT
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0402 +/-.25pF AECQ2 29,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC 0.25 pF SMD/SMT
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2 0402 C0K pF+/-0.1 27,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0K 0.25 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A2R2BT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGM15ACG2A2R2BT 15,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 2.2pF NP0 1,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 2.2pF 1500V C0G .10pF HI FREQ 1,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 200 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 19,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 30,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0.10pF 0402 AEC-Q200 11,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0.10pF 0603 AEC-Q200 11,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 25,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 4,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 2,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 0402 0.1pF 34,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 2P20 - 2.2pF ; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2.2 pF 500 VDC High Q 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 200VDC 10% 0201 C0G 14,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF C0G (NP0) 0.1 pF
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 9,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 2.2pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 6,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF Radial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C2R2BH NEW GLOBAL PN 16V 2.2pF A 581-KGM02ACG1C2R2BH 18,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E2R2CH NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM05ACG1E2R2CH 5,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT