2.3 pF Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.3pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.3pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.3pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 29,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 9,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 40,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 2,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 5,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 10,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 2.3 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R GP 7,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3pF +-0.1pF 50V 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 98,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 11,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.3pF C0G 0402 Tol 0.1pF 33,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 3,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 13,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 32,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 29,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 39,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 18,555Có hàng
10,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 24,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 86,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT