2.3 pF Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 76,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 8,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 20,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.3pF C0G 0402 Tol 0.1pF 48,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSRF 0402 2.3pF 0.05pF 50VDC 7,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.3pF C0G 0402 0.1pF 6,348Có hàng
10,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.3pF C0G 0603 0.1pF 13,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.3pF C0G 0805 0.1pF 3,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 18,106Có hàng
10,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 47,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200
10,000Dự kiến 16/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 200 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

2.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 200 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

2.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT