22 uF 3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 358
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 10 VDC 20% 1206 X5R 10,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 10 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51E226MU NEW GLOBAL PN 25V 22uF X A 581-KGM31HR51E226MU 26,000Có hàng
26,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 25 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR50J226MU NEW GLOBAL PN 6.3V 22uF A 581-KGM31HR50J226MU 16,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR51C226MU NEW GLOBAL PN 16V 22uF X A 581-KGM31AR51C226MU 15,953Có hàng
38,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X5R 1206 10% HI CV 9,724Có hàng
18,000Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10Vol 22uF X7R 1206 10% 25,120Có hàng
86,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 Vo 22 uF 1206 X7R 10 % 15,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) SMD MLCC's SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3Vo 22uF X7R 1206 10% 7,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 1206 20% 21,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10Volt 22uF X7R 1206 20% 35,853Có hàng
24,000Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 10 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 48,261Có hàng
30,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 10 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 37,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 10 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 28,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 10 VDC 10% 1206 X7R 125,760Có hàng
300,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 20% 1206 X7R 28,359Có hàng
44,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1206 X6S AEC-Q200 19,561Có hàng
160,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X6S 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1206 X5R AEC-Q200 6,601Có hàng
10,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 10V 22uF X7S 20% AEC-Q200 6,487Có hàng
14,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V 22uF X5R 20% T: 1.6mm 16,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 35V 22uF X5R 20% T: 1.6mm 45,217Có hàng
1,616,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 35 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V 22uF X6S 20% T: 1.6mm 22,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X6S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 25VDC 22uF 20% X6S 23,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 25 VDC X6S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10V 22uF X7S 20% T: 1.6mm 10,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 6.3V 22uF X7R 20% AEC-Q200 54,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1206 20 % 16,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel