4.7 uF 1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 371
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 20% 10,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 10% Industrial 6,600Có hàng
4,000Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X6S 0603 20% Medical 10,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 2 0% 3,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 10% 22,005Có hàng
16,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 10% Industrial 10,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X7R 0603 10% Medical 3,802Có hàng
4,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 4.7uF X5R 0603 10% Medical 8,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF 16VDC 10% 0603 X7S AEC-Q200 18,508Có hàng
20,000Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 uF 16 VDC X7S 10 % 0603 1608 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 1 mm (0.039 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 35 VDC 10% 0603 X5R AEC-Q200 28,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KGM 15CT71A475KT SEE ATT 3,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 uF 10 VDC X7T 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 10% Medical 11,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 10% HI CV 52,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.87 mm (0.034 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASJ21GAB5106KTNA01 4,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC 20% 0603 X7S 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X7S 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X6S 0603 10% AEC-Q200 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R AEC-Q200 20,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GRT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR50J475MM NEW GLOBAL PN 6.3V 4.7uF A 581-KGM15BR50J475MM 16,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15CS61C475KT NEW GLOBAL PN 16V 4.7uF A 581-KGM15CS61C475KT 1,925Có hàng
4,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X6S Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16VDC 4.7uF 10% X5R AEC-Q200 525Có hàng
4,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51A475MT NEW GLOBAL PN 4.7uF 20% A 581-KGM15BR51A475MT 9,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 20% HI CV 30,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15CR51E475KT NEW GLOBAL PN 4.7uF 10% A 581-KGM15CR51E475KT 14,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 25 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 20% 6.3 V T&R GP 7,193Có hàng
8,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 10% 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.89 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel