0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,648
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF Low Distort 0805 10% 10,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC U2J 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.0nF 100volts X7R 10% 57,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs VJ-31X RoHS Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0805 1% Tol 34,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A8R2BT NEW GLOBAL PN 100V 8.2pF A 581-KGQ21HCG2A8R2BT 49,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H223KM NEW GLOBAL PN 50V 0.022u A 581-KGM21NR71H223KM 383,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.022 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H682JT NEW GLOBAL PN 50V 6800pF A 581-KGM21NR71H682JT 118,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6800 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200PF 100V 1% 7,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1200 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 25volts 10% 26,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.022 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 100 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 46,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 10 VDC 10% 0805 X5R 32,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 620pF C0G 0805 5 % 93,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

620 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51C106MU NEW GLOBAL PN 16V 10uF X A 581-KGM21AR51C106MU 46,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 16 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100V 0.022uF SOFT 10% AEC-Q200 153,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.022 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASG31LAB7106MTNB25 44,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.47 uF 100 VDC X7S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C392JU NEW GLOBAL PN 16V 3900pF A 581-KGM21ACG1C392JU 2,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3900 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 50V 1% 8,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47PF 200V 5% 22,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.0pF 250V 0.1% C0G 6,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 10% 0805 X6S 47,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 25 VDC X6S 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0805 35V 4.7uF X7R 20% AEC-Q200 21,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSAYL21GSSD104KT RPLCMT PN 10V 0.1uF 0805 10% 61,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 10 VDC 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR72A473KU NW G LOB PN 100V 0.047uF A 581-KAF21KR72A473KU 117,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.047 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pf C0G 0805 1 % 15,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H332FU NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KGM21ACG1H332FU 9,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3300 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR81H103KT NEW GLOBAL PN 50V .01uF A 581-KAF21BR81H103KT 50,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel