2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,574
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500 VDC 2.2 pF - 55 C+ 125 C 0.25 pF C0G (NP0) 2,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100000pF 10% 100V X7R AEC-Q200 6,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs AEC-Q200 VJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM21BR71H472JT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 0805 5% AEC-Q200 7,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM21BR71H222JT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0805 5% AEC-Q200 7,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM21BR71H102KM
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0805 10% AEC-Q200 42,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM21BR71H472KM
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 0805 10% AEC-Q200 42,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4700 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A390FT NEW GLOBAL PN 100V 39pF A 581-KGM21BCG2A390FT 3,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A821FT NEW GLOBAL PN 100V 820pF A 581-KGM21BCG2A821FT 2,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A8R2DT NEW GLOBAL PN 100V 8.2pF A 581-KGM21BCG2A8R2DT 6,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A152KT NW G LOB PN 100V 1500pF X A 581-KAM21BR72A152KT 3,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1500 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A152MT NEW GLOBAL PN 100V 1500p A 581-KGM21NR72A152MT 2,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1500 pF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A331JT NEW GLOBAL PN 100V 330pF A 581-KGM21NR72A331JT 10,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A562KT NEW GLOBAL PN 100V 5600p A 581-KAM21BR72A562KT 5,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5600 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A120GT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGQ21HCG2A120GT 1,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A1R9BT NEW GLOBAL PN 100V 1.9pF A 581-KGQ21HCG2A1R9BT 3,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A220FT NEW GLOBAL PN 100V 22pF A 581-KGQ21HCG2A220FT 4,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A240FT NEW GLOBAL PN 100V 24 pF A 581-KGQ21HCG2A240FT 2,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

24 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A300JT NEW GLOBAL PN 100V 30 pF A 581-KGQ21HCG2A300JT 3,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

30 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A3R3BT NEW GLOBAL PN 100V 3.3pF A 581-KGQ21HCG2A3R3BT 3,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT U MB CMAP - FN 3,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A560JT NEW GLOBAL PN 100V 56pF A 581-KGQ21HCG2A560JT 1,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A5R6BT NEW GLOBAL PN 100V 5.6pF A 581-KGQ21HCG2A5R6BT 3,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 62pF C0G 0805 2 % 1,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

62 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A6R8BT NEW GLOBAL PN 100V 6.8pF A 581-KGQ21HCG2A6R8BT 1,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A820JT NEW GLOBAL PN 100V 82pF A 581-KGQ21HCG2A820JT 3,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel