2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,574
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600pF 50volts X7R 10% 5,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5600 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200pF +-10% 50V 13,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1200 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF +-10% 250V 13,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 6800 pF, +/- 5% 25 V T&R GP 7,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

6800 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF, +-5%, 100V 1,631Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 6,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

13 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 24 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 3,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

24 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 7,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 2,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 1,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 1,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 250 VDC 5% 0805 X8G 3,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 250 VDC X8G 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 X8G 3,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.8 pF 250 VDC X8G 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 X8G 3,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.2 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.6 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 X8G 3,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.6 pF 250 VDC X8G 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.9 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 X8G 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.9 pF 250 VDC X8G 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 1,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

820 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC 10% 0805 X5R AEC-Q200 11,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASJ31LBB5107MTNA01 2,750Có hàng
3,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10% Industrial 2,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MCJCH21GDC7105MT RPLCMT PN 100V 1uF X7S 0805 AEC-Q200 5,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 100 VDC X7S 20 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.55 mm (0.061 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A3R3DT NEW GLOBAL PN 100V 3.3pF A 581-KGM21BCG2A3R3DT 6,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 43 pF 0.01 1% T ol 3,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

43 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 7pF C0G 0805 .2 5pF Tol A 581-08051A7R0CAT4A 10,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel