2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,575
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0805 1 % 2,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

110 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 6.3pF C0G 0805 .5pF Tol 7,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.3 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X7R 0805 5% Flex Soft 10,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51V224KU NEW GLOBAL PN 35V 0.22uF A 581-KGM21KR51V224KU 1,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C331FT NEW GLOBAL PN 16V 330pF A 581-KGM21BCG1C331FT 3,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C472FU NEW GLOBAL PN 16V 4700pF A 581-KGM21ACG1C472FU 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4700 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C273KT NEW GLOBAL PN 16V .027uF A 581-KGM21NR71C273KT 7,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.027 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 5,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71C474KU NEW GLOBAL PN 16V .47uF A 581-KAM21KR71C474KU 7,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.47 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C562KT NEW GLOBAL PN 16V 5600pF A 581-KGM21NR71C562KT 3,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5600 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .18uF X7R 0805 1 0% Tol 2,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.18 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A474JU NEW GLOBAL PN 10V .47uF A 581-KGM21AR71A474JU 2,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.47 uF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR72A333KU NW G LOB PN 22 100V .033u A 581-KAE21R72A333KU22 2,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.033 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21BR71H102KT NW G LOB PN 50V 1000pF X7 A 581-KAS21BR71H102KT 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 220pF X7R 0805 5% 7,232Có hàng
4,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A121JXABC31G 2,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A151JXABC31G 2,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A152JXABC31G 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A471KBBBT31G 5,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805A681JXABC31G 2,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y273JXABC31G 2,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.027 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y683JXABT31G 2,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.068 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs GA....31G Automotive
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0805 C0G 471 0.05 Ni barrier 500V Unmarked 13" reel 5,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
470 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.039uF 50volts 10% 3,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.039 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805Y561KXJAC00 5,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel