3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 49,831
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A151KT NEW GLOBAL PN 100V 150pF A 581-KGQ32DCG2A151KT 25,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 Standard - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 3.9nF 5% C0G AEC-Q200 3,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3900 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 50V 6.8uF X7S 10% AEC-Q200 7,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 uF 50 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A561KT NEW GLOBAL PN 100V 560pF A 581-KGQ32DCG2A561KT 6,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

560 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER51E105KU NEW GLOBAL PN 25V 1uF X5 A 581-KGM32ER51E105KU 5,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 25 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01uF 50volts C0G 2% 13,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 4700pF 1KV X7R 10% 4,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4700 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASE32MSB7226MP RPLCMT PN 16V 22uF X7R 1210 20% 15,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASG32MAB7106KPNA01 19,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCAST32MAB7106MPNB25 8,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A271KT NEW GLOBAL PN 100V 270pF A 581-KGQ32DCG2A271KT 13,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

270 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D101FT NEW GLOBAL PN 200V 100pF A 581-KGQ32DCG2D101FT 18,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LV51C226ZU NEW GLOBAL PN 16V 22uF Y A 581-KGM32LV51C226ZU 4,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210A100JXGAT5Z 11,508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Arc Protection MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 22pF 1KV C0G 5% 3,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0uF 25volts X7R 10% 3,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 .022uF 500volts X7R 10% 3,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.022 uF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X7S AEC-Q200 4,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 25 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A102KU NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM32ECG2A102KU 9,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A101KT NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGQ32DCG2A101KT 15,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .033uF 200volts 10% 10,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.033 uF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2200pF 1KV X7R 10% 7,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2200 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASA32MAB5227MPNDT1 1,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 uF 4 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A102FU NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM32ECG2A102FU 2,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 47pF 1KV C0G 5% 4,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel