Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 17
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.88 uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 150Có hàng
450Dự kiến 20/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.88 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1700V 0.088uF 3640 KCLINK KONNEKT 1,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.088 uF 1.7 kVDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200V 0.14uF 3640 KCLINK KONNEKT 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.14 uF 1.2 kVDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1700V 0.044uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.044 uF 1.7 kVDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.66 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1700V 0.088uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.088 uF 1.7 kVDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.88uF 3640 KCLINK KONNEKT 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.88 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.7kVo 0.027uF 2220 KCLINK KONNEKT AECQ2 41Có hàng
125Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.027 uF 1.7 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200V 0.14uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.14 uF 1.2 kVDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.45uF 3640 KCLINK KONNEKT 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.45 uF 650 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.6uF 3640 KCLINK KONNEKT 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.6 uF 650 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.44uF 3640 KCLINK KONNEKT 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.44 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.45uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.45 uF 650 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.45 uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.45 uF 650 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.66uF 3640 KCLINK KONNEKT 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.66 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1700V 0.044uF 3640 KCLINK KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 125
Nhiều: 125

0.044 uF 1.7 kVDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.44uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.44 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel