Chemi-Con Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 643
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
1 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 100V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

1 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.15 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15uF 100V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0.15 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
1.5 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
1.5 uF 100 VDC X7R 10 %
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.5 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
1.5 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5uF 100V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

1.5 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.22 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 100V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0.22 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
2.2 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.2 uF 100 VDC X7R 10 %
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
2.2 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF 100V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

2.2 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF 50V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.33 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33uF 100V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0.33 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
3.3 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3.3 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF 100 Volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.3 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
3.3 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF 100V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.47 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT